LingroTech SRS

Вьетнамский язык — страница 10

Показаны карточки 901–1000 из 2000.

  1. tôi phải làm gì đây
  2. sẽ không lâu đâu
  3. em đang nói gì vậy
  4. cậu đùa à
  5. tuyệt đối không
  6. quá nguy hiểm
  7. quên chuyện đó đi
  8. có ai ở đó không
  9. có một chút
  10. không sao đâu mà
  11. anh nhớ em
  12. ồ được rồi
  13. cảm ơn thầy
  14. chúng tôi không biết
  15. con không thể
  16. tránh xa ra
  17. thì sao chứ
  18. tôi đã làm gì
  19. để tôi lo
  20. sao anh lại ở đây
  21. tin anh đi
  22. nó thế nào
  23. bất cứ điều gì
  24. tôi không biết gì cả
  25. tớ không biết nữa
  26. tên cậu là gì
  27. ồ cảm ơn
  28. gọi cảnh sát đi
  29. cô ấy đây rồi
  30. sẽ không sao đâu
  31. tôi tham gia
  32. thả tao ra
  33. an toàn rồi
  34. sắp đến rồi
  35. tôi từ chối
  36. chúng ta phải ra khỏi đây
  37. không cần thiết
  38. hãy bình tĩnh
  39. đây là gì vậy
  40. được rồi anh bạn
  41. huấn luyện viên
  42. tôi cũng nghĩ thế
  43. cái này thì sao
  44. tất cả mọi thứ
  45. cô ấy là ai
  46. có sao đâu
  47. tôi nghiêm túc đấy
  48. làm việc đi
  49. còn cô thì sao
  50. rất ấn tượng
  51. tên khốn đó
  52. không có ai
  53. có thể là
  54. ồ thôi nào
  55. làm ơn dừng lại
  56. cậu định làm gì
  57. thật bất ngờ
  58. rõ thưa ngài
  59. còn cậu thì sao
  60. thật là tuyệt
  61. cảm ơn anh bạn
  62. ai quan tâm
  63. ra đây đi
  64. thật khủng khiếp
  65. cô đây rồi
  66. con không hiểu
  67. tên khốn này
  68. bình tĩnh lại
  69. xin mời vào
  70. gì vậy chứ
  71. em làm gì thế
  72. không phải như vậy
  73. ở đây này
  74. chúng ta phải đi ngay
  75. con đi đây
  76. là cái gì
  77. tôi chỉ muốn
  78. tiếng gì vậy
  79. em đang ở đâu
  80. sao ngươi dám
  81. không sao không sao
  82. tôi xong rồi
  83. tôi nghe rồi
  84. không nhiều lắm
  85. chắc chắn là không
  86. tớ biết mà
  87. cậu đây rồi
  88. đừng đánh nữa
  89. chào các anh
  90. chúng ta làm được rồi
  91. đó là lỗi của tôi
  92. anh nói gì cơ
  93. trong tập trước
  94. tôi quên rồi
  95. không thưa sếp
  96. chào mừng trở lại
  97. em nhớ anh
  98. đừng đùa nữa
  99. chúng ta đang ở đâu
  100. tôi rất thích