LingroTech SRS

Вьетнамский язык — страница 8

Показаны карточки 701–800 из 2000.

  1. tạm biệt mẹ
  2. không vui đâu
  3. tôi sai rồi
  4. anh không quan tâm
  5. chúc mừng anh
  6. ồ vậy sao
  7. em làm gì ở đây
  8. vâng đúng thế
  9. hắn đâu rồi
  10. vào nhà đi
  11. ý cậu là gì
  12. cả hai người
  13. ồ đúng rồi
  14. lấy đồ đi
  15. cảm ơn vì đã đến
  16. nhìn anh này
  17. đừng nói vậy
  18. đợi ở đây
  19. anh hiểu không
  20. anh tên gì
  21. thế này nhé
  22. điều đó không đúng
  23. hãy tin tôi
  24. ai mà biết được
  25. giết tôi đi
  26. xin anh đấy
  27. tôi nghe đây
  28. tớ biết rồi
  29. quỷ thần ơi
  30. cô khỏe không
  31. người tiếp theo
  32. rất vui được gặp ông
  33. nếu không thì sao
  34. thật lố bịch
  35. tôi không thích
  36. cô ấy chết rồi
  37. tiếp tục nào
  38. tôi không có ý đó
  39. này các cậu
  40. mọi người ổn chứ
  41. để rồi xem
  42. anh phải đi đây
  43. anh khỏe chứ
  44. thật xấu hổ
  45. ra khỏi đây ngay
  46. cô ấy đi rồi
  47. chắc là không
  48. tôi về đây
  49. thoải mái đi
  50. cảm ơn sếp
  51. anh cần gì
  52. anh sai rồi
  53. nói lại đi
  54. cô ấy nói đúng
  55. đi đâu vậy
  56. người kể chuyện
  57. ôi khỉ thật
  58. được rồi tạm biệt
  59. tôi đã sai
  60. ta làm được rồi
  61. có ánh sáng
  62. anh nói đi
  63. không xin lỗi
  64. cô thế nào
  65. nhẹ nhàng thôi
  66. ta làm gì đây
  67. ta phải đi
  68. tôi là cảnh sát
  69. ở lại đây
  70. nghe rõ chưa
  71. ta sẽ giết ngươi
  72. không thưa ông
  73. tôi sẽ gọi lại sau
  74. để sau đi
  75. ý cô là gì
  76. cô hiểu chứ
  77. đừng nói gì cả
  78. hắn chết rồi
  79. ai mà biết
  80. tôi không thể tin được
  81. anh bị sao vậy
  82. không thì sao
  83. tôi phải làm gì đây
  84. sẽ không lâu đâu
  85. cậu đùa à
  86. tuyệt đối không
  87. quá nguy hiểm
  88. quên chuyện đó đi
  89. có ai ở đó không
  90. có một chút
  91. anh nhớ em
  92. ồ được rồi
  93. cảm ơn thầy
  94. chúng tôi không biết
  95. con không thể
  96. tránh xa ra
  97. tôi đã làm gì
  98. để tôi lo
  99. sao anh lại ở đây
  100. tin anh đi