Lingro.ru
Фразы с интервальным повторением
Вьетнамский язык — страница 11
Поиск фразы по разделу
Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.
Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.
Показаны карточки 1001–1100 из 9000.
- để tôi giúp
- nói gì cơ
- em sẽ ổn thôi
- nghe tôi nói này
- tôi không biết phải làm gì
- tôi thích điều đó
- bám chặt vào
- anh ổn không
- kế hoạch là gì
- chị ổn chứ
- em thấy sao
- nắm lấy tay tôi
- anh thấy không
- từ khi nào
- chúng ta làm gì bây giờ
- thật đáng kinh ngạc
- cảm giác thế nào
- tôi đoán vậy
- chuyến đi thế nào
- tạm biệt bố
- sắp được rồi
- nó nói gì
- em thế nào
- rất thông minh
- làm gì có chuyện đó
- đừng lo cho tôi
- con biết mà
- tôi không cố ý
- buổi sáng tốt lành
- cậu hiểu chứ
- tới đây nào
- tôi cần cô giúp
- không đâu ạ
- nhưng không sao
- chúng ta sẽ đi đâu
- như mọi khi
- có người đến
- cô tên gì
- không dừng lại
- thôi ngay đi
- thất bại rồi
- hắn ở trong đó
- còn ai nữa
- tôi cũng không
- tìm được rồi
- anh làm được mà
- đùa thôi mà
- sao anh lại làm thế
- tôi giúp gì được
- con có sao không
- em gái tôi
- đuổi theo đi
- còn cái này
- dễ thôi mà
- có gì không ổn à
- anh chắc không
- tớ yêu cậu
- sao cậu lại ở đây
- cậu đang làm gì ở đây
- cô ấy rất buồn
- họ đâu rồi
- tôi giúp được gì
- trông ngon quá
- tôi đang cố đây
- phải đi thôi
- không phải của tôi
- của em đây
- cô thì sao
- tớ không hiểu
- tôi không nói dối
- cô bình tĩnh đi
- không phải tất cả
- cô ấy ổn
- bạn ổn chứ
- chính là hắn
- con hiểu rồi
- cho tôi qua
- vì chuyện gì
- nó không quan trọng
- bỏ tao ra
- anh hiểu mà
- tôi sợ lắm
- anh ấy đây rồi
- thật đáng xấu hổ
- thật ấn tượng
- con không sao
- ông nghĩ sao
- có gì to tát đâu
- này khoan đã
- tôi sẽ gọi lại
- tôi sẽ thử
- không phải cô
- một nửa thôi
- không tôi không
- khóa cửa lại
- xảy ra chuyện gì vậy
- nhìn em này
- sao lại thế này
- vậy nghĩa là sao
- dĩ nhiên là không rồi