LingroTech SRS

Вьетнамский язык — страница 11

Показаны карточки 1001–1100 из 2000.

  1. cô ấy đâu rồi
  2. đưa nó đây
  3. mở mắt ra
  4. đưa súng cho tôi
  5. lâu lắm rồi
  6. đại loại vậy
  7. vẫn chưa đến
  8. thấy thế nào
  9. chỉ một chút thôi
  10. đã phút rồi
  11. uống rượu đi
  12. tôi không đi
  13. thế này là sao
  14. con về rồi
  15. được rồi tốt
  16. rồi sau đó
  17. gần được rồi
  18. ở trong xe
  19. khoan đã nào
  20. nào mọi người
  21. còn tôi thì sao
  22. chào anh yêu
  23. một điều nữa
  24. thật phi thường
  25. anh làm gì ở đây vậy
  26. uống trà đi
  27. cậu biết gì không
  28. mau chạy đi
  29. đợi một lát
  30. không quan tâm
  31. anh ta đâu
  32. tôi sẽ cố
  33. cứ thử đi
  34. thằng chó chết
  35. cũng có thể
  36. còn chờ gì nữa
  37. tôi đang bận
  38. một người bạn
  39. tôi đang nghe đây
  40. cô có thể
  41. này dừng lại
  42. bỏ nó xuống
  43. chẳng gì cả
  44. thật là điên rồ
  45. câm miệng đi
  46. thế là xong
  47. anh thế nào rồi
  48. đi theo ta
  49. tắt máy đi
  50. ồ xin chào
  51. nghĩ mà xem
  52. bắn hắn đi
  53. chúng ta không thể
  54. đồng ý chứ
  55. không có vấn đề gì
  56. vâng thưa mẹ
  57. tiếp theo là gì
  58. thật ngọt ngào
  59. tôi không thấy gì cả
  60. tôi không sợ
  61. để tôi làm cho
  62. cuối cùng thì
  63. ồ thật sao
  64. anh nói sao
  65. cô thấy sao
  66. tôi không có tiền
  67. phức tạp lắm
  68. tôi phản đối
  69. nó thật đẹp
  70. anh đã đúng
  71. cho phép tôi
  72. chờ đã chờ đã
  73. xem cái này đi
  74. sao lại là tôi
  75. khó nói lắm
  76. cô biết mà
  77. của ông đây
  78. cứ tiếp tục đi
  79. em không muốn
  80. trả tiền đi
  81. anh ấy đâu
  82. điều đó thật tuyệt
  83. anh đã ở đâu
  84. chúc mừng giáng sinh
  85. con không muốn
  86. nhìn xem kìa
  87. hắn đánh tôi
  88. tôi đã ở đó
  89. đó không phải là
  90. ném nó đi
  91. tôi không thấy
  92. nghe anh này
  93. hãy để tôi đi
  94. chúng ta phải
  95. tôi đang tìm
  96. hãy giúp tôi
  97. nó giống như
  98. cậu đang nói gì thế
  99. thưa quý vị
  100. cám ơn bà