Lingro.ru Фразы с интервальным повторением

Вьетнамский язык — страница 9

Поиск фразы по разделу

Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.

Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.

Показаны карточки 801–900 из 9000.

  1. chờ ở đây
  2. cậu thế nào
  3. quay lại ngay
  4. không có thời gian đâu
  5. cố gắng lên
  6. không còn cách nào khác
  7. nó ở đây
  8. ta không thể
  9. đóng cửa rồi
  10. không phải anh
  11. ông làm gì vậy
  12. ồn ào quá
  13. em nói gì vậy
  14. em đồng ý
  15. cúi đầu xuống
  16. nằm xuống đi
  17. cho tôi xem
  18. cậu thì sao
  19. tôi hứa đấy
  20. tôi quên mất
  21. đi chỗ khác
  22. trời mưa rồi
  23. không có gì hết
  24. em đi đâu vậy
  25. chờ chút đã
  26. ý em là
  27. anh biết chứ
  28. trả lời tôi đi
  29. nó sẽ ổn thôi
  30. không tin được
  31. lấy được rồi
  32. tôi không đồng ý
  33. tôi sẽ gọi
  34. không một ai
  35. cố lên cố lên
  36. thôi đi nào
  37. tôi tới đây
  38. tôi trả tiền
  39. không tôi không thể
  40. tôi thắng rồi
  41. ông chắc chứ
  42. vâng tôi hiểu rồi
  43. lạ thật đấy
  44. không gì hết
  45. trông giống như
  46. anh đang tức giận
  47. một con tàu
  48. người tường thuật
  49. con nói đúng
  50. rất thú vị
  51. sao tôi biết được
  52. ngay lúc này
  53. quá trễ rồi
  54. nó là của tôi
  55. cô ta là ai
  56. đã năm rồi
  57. anh nói dối
  58. đã sẵn sàng
  59. tôi sẵn sàng rồi
  60. bây giờ sao
  61. nó rất đẹp
  62. ừ phải rồi
  63. họ đến rồi
  64. cô đang ở đâu
  65. rất đơn giản
  66. ở lại đi
  67. nguy hiểm quá
  68. vâng được rồi
  69. đó là cách duy nhất
  70. cảm ơn anh rất nhiều
  71. thừa nhận đi
  72. mở nó ra
  73. nghe rõ không
  74. ai nói vậy
  75. hết cách rồi
  76. nói nhỏ thôi
  77. cô biết gì không
  78. hiểu ý tôi chứ
  79. một món quà
  80. rất vui vì anh đã đến
  81. vâng tất nhiên rồi
  82. chúng ta có thể
  83. tôi lo được
  84. tiến lên nào
  85. cô ấy là người
  86. chứng minh đi
  87. đợi đã đợi đã
  88. anh sẵn sàng chưa
  89. nhưng đừng lo
  90. có thể không
  91. bạn đang làm gì vậy
  92. chúc may mắn nhé
  93. cô ấy ở đâu
  94. cậu đang ở đâu
  95. tuyệt thật đấy
  96. mình không biết
  97. nói tôi nghe
  98. không tôi không biết
  99. cảm ơn cha
  100. em không quan tâm