Lingro.ru Фразы с интервальным повторением

Вьетнамский язык — страница 12

Поиск фразы по разделу

Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.

Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.

Показаны карточки 1101–1200 из 9000.

  1. đúng vậy đó
  2. tôi đã gặp hắn
  3. nhưng bằng cách nào
  4. anh muốn làm gì
  5. đừng lo chuyện đó
  6. tôi nhớ rồi
  7. anh làm tốt lắm
  8. em sao rồi
  9. tôi nghĩ là không
  10. cậu biết đấy
  11. tôi đến ngay
  12. tôi có thể làm được
  13. họ đi rồi
  14. mọi người đâu rồi
  15. nó đi rồi
  16. tất nhiên là được
  17. đừng khách sáo
  18. tôi bị lạc
  19. không phải thế đâu
  20. nó đang rơi
  21. vâng tôi biết rồi
  22. còn em thì sao
  23. anh có hiểu không
  24. nó chỉ là
  25. nghe được đấy
  26. đó là một tai nạn
  27. tôi nhắc lại
  28. nhìn nó kìa
  29. vứt nó đi
  30. ổn cả rồi
  31. bị kẹt rồi
  32. vâng thưa cha
  33. điều đó là không thể
  34. không tôi không nghĩ vậy
  35. sự thật là
  36. tôi sẽ không
  37. tớ đi đây
  38. im lặng nào
  39. khó lắm đấy
  40. họ đây rồi
  41. tôi không đi đâu
  42. ta đi nào
  43. không đùa chứ
  44. nhưng không phải
  45. một con ngựa
  46. tôi sẽ đến ngay
  47. đừng xin lỗi
  48. tôi đang làm đây
  49. tôi nên làm gì đây
  50. làm gì đây
  51. làm gì đi
  52. rõ ràng rồi
  53. tôi sẽ cố hết sức
  54. mọi người vất vả rồi
  55. chúng ta phải nhanh lên
  56. bất cứ lúc nào
  57. chúng đang đến
  58. tôi cũng không biết nữa
  59. thôi đi mà
  60. vâng đúng rồi
  61. không có thời gian
  62. ông già rồi
  63. chúng ta sẽ ổn thôi
  64. đó là lý do
  65. anh muốn tôi làm gì
  66. chúng ta đi nào
  67. tiến hành đi
  68. đợi chút đã
  69. tôi đã gặp một người
  70. cậu nói gì
  71. cậu đã làm gì
  72. tôi không thở được
  73. em đây rồi
  74. như tôi đã nói
  75. vâng thưa anh
  76. nghĩa là gì
  77. đúng là như vậy
  78. cảm ơn vì bữa ăn
  79. sao cơ ạ
  80. tôi cần giúp đỡ
  81. có gì đó không đúng
  82. tôi đã cố
  83. uống trà nhé
  84. tôi không chắc lắm
  85. cái này à
  86. chúng tôi biết
  87. không có ai cả
  88. tất cả bọn họ
  89. anh ấy sợ
  90. thử lại đi
  91. chúng ta đã làm được
  92. chúc mừng cậu
  93. tôi tin anh
  94. sao cô lại ở đây
  95. chẳng biết nữa
  96. tay của tôi
  97. rất vui được gặp cháu
  98. tôi muốn biết
  99. đó là một sai lầm
  100. sẵn sàng đi