Lingro.ru Фразы с интервальным повторением

Вьетнамский язык — страница 20

Поиск фразы по разделу

Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.

Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.

Показаны карточки 1901–2000 из 9000.

  1. tôi sẽ ở đây
  2. vui quá đi
  3. ở phía sau
  4. xong cả rồi
  5. cậu làm được rồi
  6. cho tôi một cái
  7. mẹ tôi nói
  8. tạ ơn trời
  9. cho cái gì
  10. cậu sẽ làm gì
  11. không làm gì cả
  12. giờ thì không
  13. cứ tự nhiên nhé
  14. đèn tắt rồi
  15. tôi không được mời
  16. thư giãn nào
  17. gặp lại anh sau
  18. tôi tin cô ấy
  19. ở đằng sau
  20. chỉ là vết xước thôi
  21. cô ta trốn rồi
  22. con muốn gặp bố
  23. sao ông biết
  24. đúng lúc lắm
  25. em tin anh
  26. tôi sẽ kiểm tra
  27. chỉ là ảo giác thôi
  28. tuyệt vời quá
  29. vậy thì tại sao
  30. còn ai nữa không
  31. giúp tôi một tay
  32. đi mau lên
  33. có lý đấy
  34. chuẩn bị sẵn sàng
  35. tôi nhớ cô ấy
  36. ở trong rừng
  37. mọi người đâu cả rồi
  38. con cũng yêu bố
  39. không được sao
  40. cầm lấy cái này
  41. họ muốn gì
  42. con sẽ đi
  43. một cái cây
  44. tôi sẽ giúp cô
  45. tôi chấp nhận
  46. cứ cười đi
  47. vượt qua rồi
  48. lại nữa sao
  49. bà ổn chứ
  50. thật quá đáng
  51. nó biến mất rồi
  52. ý là sao
  53. tôi sẽ lấy nó
  54. thay đồ đi
  55. hỏng hết rồi
  56. tôi đói quá
  57. sao anh lại đến đây
  58. đi khỏi đây thôi
  59. có ngay đây
  60. giỏi thật đấy
  61. chậm quá đấy
  62. tôi hỏi anh điều này nhé
  63. không tất nhiên là không
  64. cô sẽ làm gì
  65. mặc vào đi
  66. tôi thấy gì đó
  67. tôi muốn thay đổi
  68. anh ta nói thật
  69. cậu hiểu không
  70. đợi tôi với
  71. cô ổn không
  72. tôi không làm đâu
  73. em sẽ đi
  74. anh đến rồi
  75. tội nghiệp quá
  76. tôi có cái này
  77. làm phiền rồi
  78. người cuối cùng
  79. anh có nghe không
  80. chúc anh ngủ ngon
  81. tôi không điên
  82. cảm ơn vì
  83. vợ của tôi
  84. anh đâu rồi
  85. cậu ấy nói đúng
  86. con đang ở đâu
  87. một ngày tốt lành
  88. em không làm được
  89. còn hơn thế nữa
  90. bố xin lỗi con
  91. nó rất khó
  92. là ai thế
  93. anh có biết không
  94. hiểu rồi chứ
  95. được rồi nghe đây
  96. mau nói đi
  97. bạn của tôi
  98. có nghĩa là
  99. vậy thôi sao
  100. này lại đây