LingroTech SRS

Вьетнамский язык — страница 19

Показаны карточки 1801–1900 из 2000.

  1. ừ chắc rồi
  2. có thưa ngài
  3. bỏ xuống đi
  4. hắn muốn gì
  5. rất đặc biệt
  6. tôi muốn quay lại
  7. tôi vô tội
  8. ra tay đi
  9. hít thở đi
  10. tôi ko biết
  11. tôi vào được không
  12. tình hình sao rồi
  13. em sợ lắm
  14. đẹp trai quá
  15. giống như cô
  16. đủ rồi nhé
  17. chào cô nhé
  18. sao anh dám
  19. ông biết không
  20. đừng quên điều đó
  21. có lẽ là
  22. lại đây đi
  23. cô thấy thế nào
  24. anh đùa tôi à
  25. tôi sẽ đi với anh
  26. tôi có một câu hỏi
  27. ta thắng rồi
  28. tôi muốn ăn
  29. tớ phải đi đây
  30. là cô ấy
  31. mang hắn lại đây
  32. dừng lại dừng lại
  33. anh ổn mà
  34. câu hỏi hay đấy
  35. công việc thế nào
  36. hôm nay thế nào
  37. anh trai tôi
  38. họ đang tìm tôi
  39. để tôi làm
  40. tôi biết nó ở đâu
  41. tôi đến muộn
  42. này thôi nào
  43. vấn đề gì
  44. thông minh lắm
  45. bật đèn lên
  46. một nụ hôn
  47. mọi người đều vui vẻ
  48. đây là tiền
  49. ừ tôi ổn
  50. đó là luật
  51. tôi có chìa khóa
  52. là vậy sao
  53. tôi không tin anh
  54. chúng đang di chuyển
  55. cần gì cứ gọi tôi
  56. đại sư huynh
  57. ôi con yêu
  58. thật kinh ngạc
  59. sao không chứ
  60. báo động đỏ
  61. em muốn gì
  62. anh đã bị bắt
  63. dọn dẹp đi
  64. có một cánh cửa
  65. tin tốt đây
  66. coi chừng đấy
  67. tôi không làm
  68. tôi sẽ cố gắng
  69. tôi không nói được
  70. tôi tự hỏi
  71. tôi uống rồi
  72. vâng thưa bệ hạ
  73. có chuyện gì không
  74. không tệ lắm
  75. tôi có hẹn rồi
  76. có vẻ thế
  77. ngươi nói gì
  78. bỏ cuộc đi
  79. đùa đấy à
  80. còn một điều nữa
  81. đuổi theo chúng
  82. hắn ở đây
  83. đi ra ngoài
  84. trời đang mưa
  85. tôi là người
  86. ăn bánh đi
  87. hắn gục rồi
  88. ôi trời đất ơi
  89. điên mất thôi
  90. ý tớ là
  91. cô không biết
  92. cô ấy nói gì
  93. anh rất vui
  94. bị bắt cóc
  95. tôi mất nó rồi
  96. tôi đang luyện tập
  97. ý hay đó
  98. nhưng tôi không thể
  99. họ đang làm gì vậy
  100. có tín hiệu