Lingro.ru Фразы с интервальным повторением

Вьетнамский язык — страница 17

Поиск фразы по разделу

Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.

Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.

Показаны карточки 1601–1700 из 9000.

  1. tôi nghĩ cô sẽ thích
  2. mẹ đừng lo
  3. anh không hiểu đâu
  4. vì chúng ta
  5. tôi kiểm soát được
  6. tôi muốn gặp
  7. tôi nói rồi mà
  8. thật đáng thương
  9. giống như là
  10. tôi hy vọng
  11. thế còn anh
  12. cô ấy sao rồi
  13. mình hiểu rồi
  14. vâng làm ơn
  15. bố nói đúng
  16. chúng tôi có
  17. nói với mẹ đi
  18. nó ở trong nhà
  19. cô đi đâu thế
  20. sao lại như vậy
  21. ừ được thôi
  22. thật không tin nổi
  23. đừng lo về chuyện đó
  24. đừng trả lời
  25. chúng tôi ở đây
  26. tôi sống ở đây
  27. tôi có thể giải thích
  28. xin chờ một chút
  29. mọi người chú ý
  30. mọi người bình tĩnh
  31. cậu khỏe không
  32. ồ có chứ
  33. nó rất tuyệt
  34. lau sạch đi
  35. để tôi lấy áo khoác
  36. tôi có việc phải làm
  37. mạnh mẽ hơn
  38. tôi muốn biết tại sao
  39. họ yêu nhau
  40. ồ chúa ơi
  41. anh ngồi đi
  42. tôi cần anh
  43. có hai người
  44. giống như ông
  45. tôi nói đúng chứ
  46. mùi gì vậy
  47. mọi người ra ngoài
  48. con phải đi
  49. em làm tốt lắm
  50. gọi điện đi
  51. cho tôi một ít
  52. biết tại sao không
  53. có tôi đây
  54. dĩ nhiên là có
  55. mọi chuyện ổn cả chứ
  56. sao lại vậy
  57. cứ chờ xem
  58. tôi không thể nói
  59. lấy xe đi
  60. đó là truyền thống
  61. tôi rất buồn
  62. chứ còn gì nữa
  63. đặt nó xuống
  64. muộn quá rồi
  65. anh ấy nói với tôi
  66. họ đang ngủ
  67. đến bệnh viện đi
  68. em sẵn sàng chưa
  69. chúc mừng cô
  70. cô khỏe chứ
  71. có tin gì không
  72. cậu ổn không
  73. nếu có thể
  74. anh không có
  75. vẫn còn sống
  76. nó rất vui
  77. anh đang lo lắng
  78. giúp tôi đi
  79. đi ăn thôi
  80. đó là kế hoạch
  81. chào bác sĩ
  82. anh lúc nào cũng vậy
  83. chắc chắn là vậy
  84. nghe máy đi
  85. qua đây đi
  86. không được vào
  87. tính sao đây
  88. uống nước đi
  89. chúng ta phải làm gì đây
  90. bao nhiêu tiền
  91. lần này thì không
  92. không cần cảm ơn
  93. tôi cần điều đó
  94. chuyện gì vừa xảy ra vậy
  95. giữ nguyên vị trí
  96. cháu rất tiếc
  97. ý tôi không phải vậy
  98. xuống đây đi
  99. mọi người làm tốt lắm
  100. anh ấy chưa về