Lingro.ru Фразы с интервальным повторением

Вьетнамский язык — страница 18

Поиск фразы по разделу

Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.

Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.

Показаны карточки 1701–1800 из 9000.

  1. em hiểu chứ
  2. nó kia rồi
  3. người ngoài hành tinh
  4. cậu tên gì
  5. được rồi đủ rồi
  6. anh muốn nói gì
  7. tận hưởng đi
  8. hãy kiên nhẫn
  9. ta nên đi thôi
  10. nghe tôi nói
  11. tôi không phải
  12. thật không ngờ
  13. tôi mua rồi
  14. nó thật tuyệt
  15. tôi nhận được tin nhắn
  16. chào mừng quý khách
  17. lại lần nữa
  18. nhìn họ kìa
  19. không có sóng
  20. tôi sẽ lấy
  21. cô rất tiếc
  22. tôi là giáo viên
  23. anh ta không phải
  24. không hay đâu
  25. yên lặng nào
  26. anh về rồi
  27. chờ tôi với
  28. kinh khủng quá
  29. họ đang đến
  30. anh phải đi rồi
  31. nhẹ tay thôi
  32. cô ở đâu
  33. mở cổng ra
  34. không có tiền
  35. tôi là luật sư
  36. có bị thương không
  37. chúng ta sẽ đi
  38. tôi thực sự không biết
  39. tôi bỏ rồi
  40. ướt hết rồi
  41. rất phù hợp
  42. không phải em
  43. tôi có thể giúp
  44. em ở đâu
  45. anh nhầm rồi
  46. tôi ở ngay đây
  47. không phải hắn
  48. ý em là gì
  49. cậu thấy thế nào
  50. mẹ ổn chứ
  51. ông khỏe không
  52. quay trở lại
  53. tôi bị ngã
  54. đổi chỗ đi
  55. anh đang mặc gì vậy
  56. chấp nhận đi
  57. không phải lần này
  58. em thật sự rất tiếc
  59. nói gì thế
  60. con biết không
  61. đẹp thật đấy
  62. thật ngạc nhiên
  63. tôi nói đúng không
  64. đi trước đi
  65. tạm thời thôi
  66. giữ chặt vào
  67. vào phòng đi
  68. đi học đi
  69. cô ấy đang gặp rắc rối
  70. trông tôi thế nào
  71. tìm ra rồi
  72. có khả năng
  73. tôi không muốn đi
  74. đâu có gì
  75. đúng vậy không
  76. họ nói gì
  77. trả lại cho tôi
  78. có điện thoại
  79. họ về rồi
  80. anh không hiểu sao
  81. trò chơi kết thúc
  82. chờ một phút
  83. ra ngoài thôi
  84. về phòng đi
  85. nó đang di chuyển
  86. một giây thôi
  87. cũng không tệ
  88. anh thắng rồi
  89. cám ơn mẹ
  90. anh làm được rồi
  91. rất vui được gặp mọi người
  92. có quá nhiều
  93. đi cẩn thận nhé
  94. nói to lên
  95. xuống dưới đi
  96. tôi luôn làm thế
  97. muốn chơi không
  98. tôi đã lựa chọn
  99. trật tự đi
  100. nhìn con kìa