Lingro.ru Фразы с интервальным повторением

Вьетнамский язык — страница 10

Поиск фразы по разделу

Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.

Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.

Показаны карточки 901–1000 из 9000.

  1. này chờ đã
  2. anh sao vậy
  3. gần xong rồi
  4. thật là tuyệt vời
  5. anh có chắc không
  6. chúc ngày tốt lành
  7. cô ấy đâu rồi
  8. đưa nó đây
  9. mở mắt ra
  10. lâu lắm rồi
  11. đại loại vậy
  12. vẫn chưa đến
  13. thấy thế nào
  14. chỉ một chút thôi
  15. tôi không đi
  16. thế này là sao
  17. con về rồi
  18. rồi sau đó
  19. gần được rồi
  20. ở trong xe
  21. khoan đã nào
  22. nào mọi người
  23. còn tôi thì sao
  24. chào anh yêu
  25. một điều nữa
  26. thật phi thường
  27. anh làm gì ở đây vậy
  28. uống trà đi
  29. cậu biết gì không
  30. mau chạy đi
  31. đợi một lát
  32. không quan tâm
  33. anh ta đâu
  34. tôi sẽ cố
  35. cứ thử đi
  36. cũng có thể
  37. còn chờ gì nữa
  38. tôi đang bận
  39. một người bạn
  40. tôi đang nghe đây
  41. cô có thể
  42. này dừng lại
  43. chẳng gì cả
  44. thế là xong
  45. anh thế nào rồi
  46. đi theo ta
  47. tắt máy đi
  48. ồ xin chào
  49. nghĩ mà xem
  50. chúng ta không thể
  51. đồng ý chứ
  52. không có vấn đề gì
  53. vâng thưa mẹ
  54. tiếp theo là gì
  55. thật ngọt ngào
  56. tôi không thấy gì cả
  57. tôi không sợ
  58. để tôi làm cho
  59. cuối cùng thì
  60. ồ thật sao
  61. anh nói sao
  62. cô thấy sao
  63. tôi không có tiền
  64. tôi phản đối
  65. nó thật đẹp
  66. anh đã đúng
  67. cho phép tôi
  68. chờ đã chờ đã
  69. xem cái này đi
  70. sao lại là tôi
  71. khó nói lắm
  72. cô biết mà
  73. của ông đây
  74. cứ tiếp tục đi
  75. em không muốn
  76. trả tiền đi
  77. anh ấy đâu
  78. điều đó thật tuyệt
  79. anh đã ở đâu
  80. chúc mừng giáng sinh
  81. nhìn xem kìa
  82. tôi đã ở đó
  83. đó không phải là
  84. tôi không thấy
  85. nghe anh này
  86. hãy để tôi đi
  87. chúng ta phải
  88. tôi đang tìm
  89. hãy giúp tôi
  90. nó giống như
  91. cậu đang nói gì thế
  92. thưa quý vị
  93. cám ơn bà
  94. cũng không hẳn
  95. đã lâu lắm rồi
  96. tôi biết anh
  97. vâng tôi hiểu
  98. cậu thấy sao
  99. tôi rất vui
  100. cậu biết mà