LingroTech SRS

Вьетнамский язык — страница 7

Показаны карточки 601–700 из 2000.

  1. bắt lấy nó
  2. thưa bệ hạ
  3. không chỉ là
  4. để tôi xem nào
  5. đứng lại đó
  6. tôi phải làm gì
  7. không xong rồi
  8. chị không biết
  9. vào vị trí
  10. không lâu đâu
  11. chúng ta làm gì đây
  12. tôi quay lại ngay
  13. ở yên đây
  14. cô cũng vậy
  15. bắt đầu rồi
  16. nhìn tôi đi
  17. thánh thần ơi
  18. đừng có lo
  19. chào các cậu
  20. ta biết rồi
  21. đó là tất cả
  22. anh đi đâu
  23. anh sẽ làm gì
  24. a di đà phật
  25. có thể lắm
  26. con trai tôi
  27. cảm ơn bác
  28. sẵn sàng rồi
  29. đừng bỏ cuộc
  30. anh hiểu rồi
  31. đây không phải là
  32. cái gì chứ
  33. vui vẻ nhé
  34. anh đi đây
  35. tôi không cần
  36. ông nói đúng
  37. đứng lên đi
  38. không sao hết
  39. đó là cái gì
  40. tôi muốn về nhà
  41. để tôi đoán
  42. đầu hàng đi
  43. anh biết rồi
  44. con biết rồi
  45. đồ chết tiệt
  46. anh không sao
  47. em phải đi
  48. chẳng có gì
  49. em phải đi đây
  50. có chuyện rồi
  51. không tôi ổn
  52. tớ không thể
  53. không chờ đã
  54. xin mời ngồi
  55. hãy nghe tôi
  56. biến mất rồi
  57. thế này thì sao
  58. giải thích đi
  59. tôi là bác sĩ
  60. con yêu bố
  61. tôi sẽ nói
  62. lái xe đi
  63. nhanh lên đi
  64. tình hình thế nào
  65. nói gì đi
  66. nghỉ ngơi đi
  67. sẽ ổn cả thôi
  68. đưa tay đây
  69. đoàn duy tùng
  70. làm sao anh biết
  71. người anh em
  72. có hay không
  73. thật buồn cười
  74. ra khỏi xe
  75. thì ra là vậy
  76. xin chào mọi người
  77. thật khó tin
  78. tôi đang cố
  79. thật đáng sợ
  80. con gái tôi
  81. đi nào đi nào
  82. sao có thể chứ
  83. chưa xong đâu
  84. bỏ qua đi
  85. tôi là ai
  86. anh nói gì thế
  87. mời đi lối này
  88. anh thấy thế nào
  89. cái gì đấy
  90. phải thế chứ
  91. tôi không làm gì cả
  92. đã lâu không gặp
  93. nhanh lên nhanh
  94. mọi người ơi
  95. đó là vấn đề
  96. làm lại đi
  97. gì nữa đây
  98. làm sao bây giờ
  99. rất sẵn lòng
  100. đừng chạm vào tôi