LingroTech SRS

Вьетнамский язык — страница 3

Показаны карточки 201–300 из 2000.

  1. đó là gì
  2. bắt đầu nào
  3. anh đang nói gì vậy
  4. còn gì nữa không
  5. cậu làm gì vậy
  6. chuyện gì xảy ra vậy
  7. không ai cả
  8. tạ ơn chúa
  9. chào buổi tối
  10. anh đang làm gì thế
  11. cám ơn cô
  12. cảm ơn bà
  13. đi thôi nào
  14. nhìn tôi này
  15. đến lúc rồi
  16. này anh bạn
  17. cứ tự nhiên
  18. vào trong đi
  19. cô nói đúng
  20. cảm ơn chị
  21. ngay lập tức
  22. không được rồi
  23. cố lên nào
  24. thư giãn đi
  25. mấy giờ rồi
  26. quay lại đi
  27. đủ rồi đấy
  28. đi theo tôi
  29. ý anh là gì
  30. buông tôi ra
  31. không thưa ngài
  32. ý hay đấy
  33. không thể tin nổi
  34. giúp tôi với
  35. tránh xa tôi ra
  36. làm gì có
  37. vâng đúng vậy
  38. có chuyện gì sao
  39. anh biết mà
  40. vâng thưa bà
  41. một lần nữa
  42. nó ở đâu
  43. thật kinh khủng
  44. cảm ơn mẹ
  45. sao anh biết
  46. hãy cẩn thận
  47. giáng sinh vui vẻ
  48. không phải chứ
  49. cái quái gì thế này
  50. anh đi đâu vậy
  51. tôi nghĩ vậy
  52. tôi thấy rồi
  53. ta đi thôi
  54. tôi sẽ đi
  55. đi với tôi
  56. không cám ơn
  57. thú vị đấy
  58. cái quái gì đây
  59. đi chết đi
  60. là gì vậy
  61. ngày tháng năm
  62. đừng cử động
  63. ra là vậy
  64. tôi có thể
  65. cẩn thận nhé
  66. còn gì nữa
  67. tôi không muốn
  68. gì cũng được
  69. nghe hay đấy
  70. nó đây rồi
  71. dễ thương quá
  72. ở yên đó
  73. nào đi thôi
  74. tôi không chắc
  75. cảm ơn bố
  76. ý em là sao
  77. đến đây nào
  78. cô làm gì vậy
  79. anh đang ở đâu
  80. tôi không có
  81. cảm ơn mọi người
  82. quá muộn rồi
  83. nhưng tại sao
  84. à phải rồi
  85. làm gì thế
  86. tôi sẽ làm
  87. đi tiếp đi
  88. anh có sao không
  89. ừ được rồi
  90. tôi hiểu mà
  91. không ổn rồi
  92. cô chắc chứ
  93. thật vậy sao
  94. cảm ơn ạ
  95. đóng cửa lại
  96. anh cũng thế
  97. đây là gì
  98. em nói đúng
  99. con ổn chứ
  100. tôi sẽ quay lại ngay