LingroTech SRS

Вьетнамский язык — страница 5

Показаны карточки 401–500 из 2000.

  1. có vấn đề gì à
  2. chúc mừng năm mới
  3. em chắc chứ
  4. không có gì ạ
  5. anh đã làm gì
  6. tôi ở đây
  7. rõ thưa sếp
  8. ngủ ngon nhé
  9. vì cái gì
  10. ấn tượng đấy
  11. chuyện quái gì vậy
  12. em không hiểu
  13. giết hắn đi
  14. tắt nó đi
  15. thú vị thật
  16. nguy hiểm lắm
  17. ta không biết
  18. thật thú vị
  19. làm ơn đừng
  20. có được không
  21. có vấn đề gì sao
  22. tôi không tin
  23. chúc ngon miệng
  24. cô nghĩ sao
  25. làm được rồi
  26. tôi thích nó
  27. anh đùa à
  28. tao không biết
  29. cô có sao không
  30. lại nữa rồi
  31. thật không công bằng
  32. tôi thì không
  33. tỉnh dậy đi
  34. thật vớ vẩn
  35. vậy là sao
  36. đứng yên đó
  37. em rất tiếc
  38. tên cô là gì
  39. tốt quá rồi
  40. kiểm tra đi
  41. thôi quên đi
  42. ba hai một
  43. không công bằng
  44. vâng tôi biết
  45. vất vả rồi
  46. không phải ở đây
  47. anh điên rồi
  48. đó là ai
  49. anh thì sao
  50. ta cần nói chuyện
  51. sau đó thì sao
  52. con không sao chứ
  53. tất nhiên là không rồi
  54. anh cũng yêu em
  55. cứ nói đi
  56. em làm gì vậy
  57. đi nhanh lên
  58. mở ra đi
  59. mở cửa đi
  60. thả ta ra
  61. tránh ra đi
  62. tớ cũng thế
  63. chúng ta đi
  64. không phải lúc này
  65. anh đây rồi
  66. thôi nào anh bạn
  67. em không sao
  68. hết giờ rồi
  69. tôi cũng không biết
  70. mọi thứ ổn chứ
  71. thật ngu ngốc
  72. sao cậu biết
  73. ổn cả chứ
  74. một hai ba bốn
  75. để tôi đi
  76. anh ở đâu
  77. tôi biết điều đó
  78. tôi không rõ
  79. cảm ơn bác sĩ
  80. cậu muốn gì
  81. cái gì đó
  82. ừ tôi biết
  83. sao cô biết
  84. cảnh sát trưởng
  85. được rồi cảm ơn
  86. tôi làm được
  87. không được cử động
  88. nhanh lên nhanh lên
  89. ôi trời ạ
  90. con yêu mẹ
  91. đồ khốn kiếp
  92. cậu nói gì vậy
  93. không đùa đâu
  94. đừng dừng lại
  95. một chút thôi
  96. ôi thôi nào
  97. giết nó đi
  98. rất vui được gặp
  99. tôi không phải là
  100. thôi đủ rồi