Lingro.ru Фразы с интервальным повторением

Вьетнамский язык — страница 2

Поиск фразы по разделу

Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.

Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.

Показаны карточки 101–200 из 9000.

  1. anh nghĩ sao
  2. chúc mừng sinh nhật
  3. không được đâu
  4. không phải thế
  5. cảm ơn bạn
  6. thế nào rồi
  7. ý cậu là sao
  8. tại sao vậy
  9. không biết nữa
  10. như thế nào
  11. làm sao đây
  12. nghĩa là sao
  13. tất nhiên là không
  14. cậu không sao chứ
  15. chờ một chút
  16. cảm ơn nhiều
  17. vậy thì sao
  18. cái gì thế này
  19. ý cô là sao
  20. không phải tôi
  21. có thật không
  22. để xem nào
  23. đợi một chút
  24. làm gì vậy
  25. tôi đồng ý
  26. anh làm gì thế
  27. thành công rồi
  28. không có chi
  29. cậu nói đúng
  30. con không biết
  31. rất hân hạnh
  32. đó là sự thật
  33. em cũng vậy
  34. vâng thưa ông
  35. chuyện gì đang xảy ra vậy
  36. được rồi đi thôi
  37. chuyện gì thế này
  38. không thể được
  39. về nhà đi
  40. của anh đây
  41. tôi phải đi
  42. trời đất ơi
  43. tôi phải đi đây
  44. nó đâu rồi
  45. thôi bỏ đi
  46. quay lại đây
  47. trả lời đi
  48. không có gì cả
  49. em không sao chứ
  50. không có đâu
  51. em không thể
  52. mọi chuyện ổn chứ
  53. không thành vấn đề
  54. lên xe đi
  55. ra ngoài đi
  56. có gì đâu
  57. anh không thể
  58. ông là ai
  59. biết gì không
  60. xin cảm ơn
  61. cái quái gì
  62. rất vui được gặp cô
  63. đó là gì
  64. bắt đầu nào
  65. còn gì nữa không
  66. cậu làm gì vậy
  67. chuyện gì xảy ra vậy
  68. không ai cả
  69. tạ ơn chúa
  70. chào buổi tối
  71. anh đang làm gì thế
  72. nhìn tôi này
  73. đến lúc rồi
  74. này anh bạn
  75. cứ tự nhiên
  76. vào trong đi
  77. cô nói đúng
  78. cảm ơn chị
  79. ngay lập tức
  80. không được rồi
  81. cố lên nào
  82. mấy giờ rồi
  83. quay lại đi
  84. đi theo tôi
  85. ý anh là gì
  86. ý hay đấy
  87. không thể tin nổi
  88. giúp tôi với
  89. làm gì có
  90. có chuyện gì sao
  91. anh biết mà
  92. vâng thưa bà
  93. một lần nữa
  94. nó ở đâu
  95. sao anh biết
  96. hãy cẩn thận
  97. giáng sinh vui vẻ
  98. không phải chứ
  99. cái quái gì thế này
  100. anh đi đâu vậy