Lingro.ru
Фразы с интервальным повторением
Вьетнамский язык — страница 14
Поиск фразы по разделу
Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.
Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.
Показаны карточки 1301–1400 из 9000.
- nói gì đi chứ
- xấu hổ quá
- thật không thể tin nổi
- đưa tay cho tôi
- để cô ấy yên
- cô không thể
- chúng tôi ổn
- đưa tôi cái đó
- cho tôi một ly
- tôi thề đấy
- chúc sức khỏe
- tôi đầu hàng
- không ai biết cả
- giấu nó đi
- rất tiếc anh bạn
- đến rồi à
- làm gì bây giờ
- đừng để ý
- không phải cái đó
- tôi không thể làm được
- từng người một
- chán quá đi
- có nhân chứng
- nó đang cháy
- đừng đi mà
- kệ nó đi
- làm ơn giúp tôi
- trả lại đi
- vâng tôi đây
- gì vậy trời
- sao em biết
- đừng qua đây
- đừng có chạy
- rất rõ ràng
- cô đang làm gì ở đây
- ra khỏi đó đi
- chạy nhanh lên
- đây là nhà tôi
- hy vọng thế
- tất cả đều ổn
- anh ấy nói đúng
- có lẽ là không
- tôi sẽ làm thế
- để tôi giải thích
- tôi sẽ đưa cho anh
- hai người rất đẹp đôi
- vâng thưa thầy
- mau lên nào
- có lẽ không
- anh sẽ quay lại ngay
- con đang làm gì vậy
- cái này để làm gì
- xin hãy giúp tôi
- tóm được rồi
- tôi tin cô
- một chiếc xe
- tôi biết cô
- thì sao nào
- có quan trọng không
- chuyện này thật điên rồ
- tôi sẽ trả tiền
- sao anh không làm
- chúng tôi đang tìm
- ý ông là gì
- nhìn đây này
- đợi đã nào
- không thật đấy
- đến lượt tôi
- chúng ta thắng rồi
- tôi sẽ ở lại
- cô sẵn sàng chưa
- có đồ ăn rồi
- vấn đề là gì
- nhìn anh kìa
- em biết gì không
- một ngày nào đó
- rất vui được gặp em
- anh đừng lo
- tôi bị bệnh
- còn bao lâu nữa
- tôi yêu cô ấy
- dẫn đường đi
- tôi nhớ anh ấy
- có cuộc gọi đến
- của cháu đây
- thả nó ra
- không có tín hiệu
- một bữa tiệc
- cho tôi nước
- nhanh hơn nữa
- tôi đang nghĩ
- ta đang ở đâu
- không khoan đã
- còn phải nói
- ta không sao
- ồ tôi hiểu rồi
- con cũng yêu mẹ
- cháu không thể
- cậu sao rồi
- tôi nghĩ là có