Lingro.ru Фразы с интервальным повторением

Вьетнамский язык — страница 14

Поиск фразы по разделу

Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.

Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.

Показаны карточки 1301–1400 из 9000.

  1. nói gì đi chứ
  2. xấu hổ quá
  3. thật không thể tin nổi
  4. đưa tay cho tôi
  5. để cô ấy yên
  6. cô không thể
  7. chúng tôi ổn
  8. đưa tôi cái đó
  9. cho tôi một ly
  10. tôi thề đấy
  11. chúc sức khỏe
  12. tôi đầu hàng
  13. không ai biết cả
  14. giấu nó đi
  15. rất tiếc anh bạn
  16. đến rồi à
  17. làm gì bây giờ
  18. đừng để ý
  19. không phải cái đó
  20. tôi không thể làm được
  21. từng người một
  22. chán quá đi
  23. có nhân chứng
  24. nó đang cháy
  25. đừng đi mà
  26. kệ nó đi
  27. làm ơn giúp tôi
  28. trả lại đi
  29. vâng tôi đây
  30. gì vậy trời
  31. sao em biết
  32. đừng qua đây
  33. đừng có chạy
  34. rất rõ ràng
  35. cô đang làm gì ở đây
  36. ra khỏi đó đi
  37. chạy nhanh lên
  38. đây là nhà tôi
  39. hy vọng thế
  40. tất cả đều ổn
  41. anh ấy nói đúng
  42. có lẽ là không
  43. tôi sẽ làm thế
  44. để tôi giải thích
  45. tôi sẽ đưa cho anh
  46. hai người rất đẹp đôi
  47. vâng thưa thầy
  48. mau lên nào
  49. có lẽ không
  50. anh sẽ quay lại ngay
  51. con đang làm gì vậy
  52. cái này để làm gì
  53. xin hãy giúp tôi
  54. tóm được rồi
  55. tôi tin cô
  56. một chiếc xe
  57. tôi biết cô
  58. thì sao nào
  59. có quan trọng không
  60. chuyện này thật điên rồ
  61. tôi sẽ trả tiền
  62. sao anh không làm
  63. chúng tôi đang tìm
  64. ý ông là gì
  65. nhìn đây này
  66. đợi đã nào
  67. không thật đấy
  68. đến lượt tôi
  69. chúng ta thắng rồi
  70. tôi sẽ ở lại
  71. cô sẵn sàng chưa
  72. có đồ ăn rồi
  73. vấn đề là gì
  74. nhìn anh kìa
  75. em biết gì không
  76. một ngày nào đó
  77. rất vui được gặp em
  78. anh đừng lo
  79. tôi bị bệnh
  80. còn bao lâu nữa
  81. tôi yêu cô ấy
  82. dẫn đường đi
  83. tôi nhớ anh ấy
  84. có cuộc gọi đến
  85. của cháu đây
  86. thả nó ra
  87. không có tín hiệu
  88. một bữa tiệc
  89. cho tôi nước
  90. nhanh hơn nữa
  91. tôi đang nghĩ
  92. ta đang ở đâu
  93. không khoan đã
  94. còn phải nói
  95. ta không sao
  96. ồ tôi hiểu rồi
  97. con cũng yêu mẹ
  98. cháu không thể
  99. cậu sao rồi
  100. tôi nghĩ là có