Lingro.ru Фразы с интервальным повторением

Вьетнамский язык — страница 13

Поиск фразы по разделу

Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.

Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.

Показаны карточки 1201–1300 из 9000.

  1. anh vừa nói gì
  2. càng sớm càng tốt
  3. nhà vệ sinh
  4. không hẳn vậy
  5. em ổn mà
  6. con chào mẹ
  7. tôi sẽ trở lại ngay
  8. họ ở đâu
  9. dừng lại rồi
  10. chúng đâu rồi
  11. không dễ đâu
  12. cô đã làm gì
  13. tôi không muốn biết
  14. tôi chụp nhé
  15. ví dụ như
  16. chào các bạn
  17. chúc anh may mắn
  18. cậu ở đâu
  19. không phải chuyện đó
  20. nó cao quá
  21. chúng ta đi đâu đây
  22. chúng ta nên đi thôi
  23. gọi bố đi
  24. thế thì tốt quá
  25. tôi không đùa đâu
  26. mạnh mẽ lên
  27. tôi không có thời gian
  28. ở đây à
  29. cậu sao thế
  30. đi mua sắm
  31. ý con là sao
  32. chúng ở đâu
  33. đến đây đi
  34. cô ta đâu
  35. bạn là ai
  36. tôi đã làm hỏng việc
  37. có người gọi
  38. xoay một vòng
  39. thật không may
  40. đập tay nào
  41. cậu cũng vậy
  42. cháu cũng vậy
  43. gặp anh sau
  44. kỳ lạ thật
  45. khẩn trương lên
  46. họ không biết
  47. hãy để lại lời nhắn
  48. thật đáng yêu
  49. tôi không đói
  50. cửa mở rồi
  51. tôi đang cố giúp anh
  52. tôi giỏi mà
  53. em có thể
  54. anh làm gì
  55. đi bơi thôi
  56. chúng ta tiêu rồi
  57. giờ không phải lúc
  58. một con chó
  59. làm sao tôi biết được
  60. tùy anh thôi
  61. đừng có nhìn
  62. sao anh biết được
  63. không phải việc của anh
  64. hay thật đấy
  65. đừng nói dối
  66. lên tàu đi
  67. sao thế này
  68. chào cả nhà
  69. đứng dậy nào
  70. tôi làm được rồi
  71. không còn thời gian đâu
  72. cô nói đi
  73. anh định đi đâu
  74. tôi không ngủ được
  75. tôi bận rồi
  76. cô nói gì
  77. không có ở đây
  78. ít nhất là
  79. đừng như vậy
  80. đứng lên nào
  81. tôi sẽ đợi
  82. tôi sẽ đến
  83. làm cho xong đi
  84. chân của tôi
  85. có phải vậy không
  86. gì cơ ạ
  87. nói với tôi
  88. sắp tới rồi
  89. nó không hoạt động
  90. tôi sẽ trả
  91. điều đó không quan trọng
  92. anh đang làm gì
  93. nhìn mà xem
  94. đi vòng đi
  95. chả biết nữa
  96. anh ấy cần giúp đỡ
  97. cô ấy ổn chứ
  98. chuyện quái gì thế này
  99. tôi đã sẵn sàng
  100. anh cảm thấy thế nào