Lingro.ru Фразы с интервальным повторением

Вьетнамский язык — страница 6

Поиск фразы по разделу

Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.

Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.

Показаны карточки 501–600 из 9000.

  1. đến nơi rồi
  2. mọi thứ đều ổn
  3. cậu đi đâu vậy
  4. ông ổn chứ
  5. ý anh là
  6. tôi biết chứ
  7. đáng yêu quá
  8. không thể thế được
  9. tớ hiểu rồi
  10. mọi việc ổn chứ
  11. em có sao không
  12. chẳng có gì cả
  13. không phải hôm nay
  14. anh có thể
  15. nghe thấy không
  16. chúa ơi không
  17. tôi thích lắm
  18. đơn giản thôi
  19. đến giờ rồi
  20. cậu có sao không
  21. vấn đề là
  22. vâng tất nhiên
  23. thật đấy à
  24. xin vui lòng
  25. cầm lấy đi
  26. tất nhiên là có
  27. đừng khóc nữa
  28. buồn cười thật
  29. chính là nó
  30. tất cả chúng ta
  31. bố không biết
  32. tập trung vào
  33. yên tâm đi
  34. có ai ở nhà không
  35. có vấn đề gì không
  36. ở đằng kia
  37. nói hay lắm
  38. ôi mẹ ơi
  39. bố yêu con
  40. thật hoàn hảo
  41. tránh ra nào
  42. lỗi của tôi
  43. bám chắc vào
  44. tôi cần anh giúp
  45. chuyện gì đang xảy ra
  46. tôi đùa thôi
  47. mau đi thôi
  48. bắt lấy nó
  49. không chỉ là
  50. để tôi xem nào
  51. đứng lại đó
  52. tôi phải làm gì
  53. không xong rồi
  54. chị không biết
  55. vào vị trí
  56. không lâu đâu
  57. chúng ta làm gì đây
  58. tôi quay lại ngay
  59. ở yên đây
  60. cô cũng vậy
  61. bắt đầu rồi
  62. nhìn tôi đi
  63. đừng có lo
  64. chào các cậu
  65. ta biết rồi
  66. đó là tất cả
  67. anh đi đâu
  68. anh sẽ làm gì
  69. có thể lắm
  70. con trai tôi
  71. cảm ơn bác
  72. sẵn sàng rồi
  73. đừng bỏ cuộc
  74. anh hiểu rồi
  75. đây không phải là
  76. cái gì chứ
  77. anh đi đây
  78. tôi không cần
  79. ông nói đúng
  80. đứng lên đi
  81. không sao hết
  82. đó là cái gì
  83. tôi muốn về nhà
  84. để tôi đoán
  85. đầu hàng đi
  86. anh biết rồi
  87. con biết rồi
  88. anh không sao
  89. em phải đi
  90. chẳng có gì
  91. em phải đi đây
  92. có chuyện rồi
  93. không tôi ổn
  94. tớ không thể
  95. không chờ đã
  96. xin mời ngồi
  97. hãy nghe tôi
  98. biến mất rồi
  99. thế này thì sao
  100. giải thích đi