Lingro.ru Фразы с интервальным повторением

Вьетнамский язык — страница 90

Поиск фразы по разделу

Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.

Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.

Показаны карточки 8901–9000 из 9000.

  1. anh không thích à
  2. chúng ta an toàn rồi
  3. anh về rồi đây
  4. nói anh nghe
  5. ngươi muốn làm gì
  6. dừng lại mau
  7. ăn ngon nhé
  8. trông đẹp lắm
  9. thật là bất ngờ
  10. tôi đã nghe
  11. cô muốn đi đâu
  12. cậu đang nghĩ gì vậy
  13. cái này bao nhiêu
  14. chuyến bay thế nào
  15. hắn vẫn còn sống
  16. được rồi tiếp theo
  17. thuốc giảm đau
  18. cho cô ấy vào
  19. em đã nói gì
  20. không ăn thua đâu
  21. đó là tự vệ
  22. đây là khu vực cấm
  23. tôi biết cậu
  24. để tôi suy nghĩ
  25. cô ấy rất tốt
  26. không như anh nghĩ đâu
  27. lần sau lại đến nhé
  28. ông ta đi rồi
  29. không gọi được
  30. bầu trời thật trong xanh
  31. tôi không liên quan
  32. đây là chồng tôi
  33. cuối cùng cũng đến lúc
  34. cậu giận à
  35. nói đúng đấy
  36. có gì đặc biệt không
  37. tôi phải đến đó
  38. đó là một lời khen
  39. đến đây ngồi đi
  40. tất cả đều sai
  41. không phải nói dối
  42. đúng thứ tôi cần
  43. cậu rất thông minh
  44. tôi phải nghe
  45. bỏ vào túi
  46. người thứ ba
  47. máu của tôi
  48. anh có biết anh ta không
  49. đội của tôi
  50. thử cái khác đi
  51. tiếp theo nào
  52. mất cái gì
  53. chỉ xem thôi
  54. đây bác sĩ
  55. anh sẽ đón em
  56. chỉ là chuyện nhỏ thôi
  57. anh không chịu nghe
  58. cuối cùng tôi đã hiểu
  59. không đi làm à
  60. việc này rất nguy hiểm
  61. thằng nhóc này là ai
  62. con rất thông minh
  63. em đang đỏ mặt kìa
  64. em quay lại ngay
  65. cảm ơn anh đã đến
  66. nhìn thấy chưa
  67. cảm ơn anh yêu
  68. tôi đã nói với bạn
  69. nhìn ta đi
  70. bạn nghĩ gì
  71. chào các chàng trai
  72. ngủ ngon con yêu
  73. chạy nhanh đi
  74. không phải giờ
  75. nếu có thì sao
  76. mọi người cẩn thận
  77. nghe rõ đây
  78. tôi đã thay đổi
  79. sao em lại đến đây
  80. bố không sao
  81. chú làm gì vậy
  82. không có nhân chứng
  83. bao nhiêu lần
  84. các cậu ổn chứ
  85. bây giờ ạ
  86. vào lúc này
  87. tôi có kế hoạch rồi
  88. ừ tôi thấy rồi
  89. chị không sao
  90. tôi sẽ làm việc đó
  91. đừng lo cho em
  92. chào mừng lên tàu
  93. tôi nói đủ rồi
  94. không thể làm được
  95. mẹ đi đâu vậy
  96. con có thể làm được
  97. tôi đang cố gắng
  98. ở trong đó
  99. chúng ta đều biết
  100. bị gì vậy