Lingro.ru Фразы с интервальным повторением

Вьетнамский язык — страница 31

Поиск фразы по разделу

Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.

Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.

Показаны карточки 3001–3100 из 9000.

  1. cậu thấy không
  2. sẽ không đâu
  3. không nghi ngờ gì
  4. xuống xe đi
  5. thật là thú vị
  6. đừng uống nữa
  7. tôi sẽ làm ngay
  8. em và anh
  9. rất nhiều tiền
  10. đó là chuyện khác
  11. tôi không muốn nói
  12. chào ông bạn
  13. tôi sẽ hỏi
  14. nâng ly nào
  15. sao em lại ở đây
  16. lên đường thôi
  17. nghe vui đấy
  18. trời nóng quá
  19. lần cuối cùng
  20. đừng đụng vào nó
  21. cô ấy không nói
  22. rất giống nhau
  23. tôi sẽ giải thích sau
  24. khá hơn rồi
  25. đang có chuyện gì vậy
  26. anh say rồi
  27. quan trọng lắm
  28. ôi đau quá
  29. ông muốn gì ở tôi
  30. cô muốn làm gì
  31. nhỏ tiếng thôi
  32. anh ấy biết
  33. ngoại trừ anh
  34. đây là nhà
  35. phía bên trái
  36. vẫn còn giận à
  37. con làm gì thế
  38. anh ấy ổn
  39. để anh ấy yên
  40. không an toàn đâu
  41. chúng tôi đã sẵn sàng
  42. bị lộ rồi
  43. thật yên bình
  44. cho tôi mượn
  45. nó đang bay
  46. rất sạch sẽ
  47. tôi biết anh định nói gì
  48. họ vẫn ở đây
  49. em gọi rồi
  50. có chuyện gì ở đây vậy
  51. phải rồi nhỉ
  52. không lâu nữa đâu
  53. làm thế nào đây
  54. nó ổn mà
  55. tôi không tin điều đó
  56. chị không thể
  57. giữ bình tĩnh
  58. vô lý quá
  59. tắt nhạc đi
  60. anh đã nói rồi
  61. tôi có thể thấy
  62. trời tối rồi
  63. không quay lại
  64. anh đổi ý rồi
  65. anh phải nói
  66. trễ giờ rồi
  67. họ đang ở đó
  68. mình cũng vậy
  69. đưa tôi xem
  70. ông cũng vậy
  71. mẹ nói đúng
  72. em về rồi
  73. nhìn cái này xem
  74. không kịp đâu
  75. họ không thể
  76. không có bằng chứng
  77. bừa bộn quá
  78. không phải cảnh sát
  79. đeo mặt nạ
  80. trận đấu hay lắm
  81. rất cô đơn
  82. xe đang đến
  83. vâng được ạ
  84. cô có chắc không
  85. đừng đi đâu cả
  86. em làm được rồi
  87. nói cho tôi biết
  88. tôi sẽ đến đó
  89. đừng phí thời gian
  90. đây là phòng của anh
  91. ông ấy rất giỏi
  92. rất vui lòng
  93. cô định đi đâu
  94. sẽ vui lắm
  95. anh thấy rồi
  96. anh không có ý đó
  97. vẫn chưa được
  98. cô muốn nói gì
  99. số điện thoại
  100. nó ngủ rồi