Lingro.ru Фразы с интервальным повторением

Вьетнамский язык — страница 33

Поиск фразы по разделу

Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.

Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.

Показаны карточки 3201–3300 из 9000.

  1. anh ấy đã thay đổi
  2. hỏi hay đấy
  3. không được không được
  4. tôi sẽ chờ
  5. thật thô lỗ
  6. trông được đấy
  7. bình tĩnh đã
  8. mất hết rồi
  9. tôi không nghe
  10. chúng tôi yêu nhau
  11. tôi rất tự hào
  12. vừa mới thôi
  13. anh ở đây vì em
  14. tôi đang ở ngoài
  15. không ai hết
  16. làm sao tôi biết
  17. cô làm được mà
  18. đó là anh
  19. hắn ta đâu
  20. cậu đâu rồi
  21. em thích không
  22. con thế nào
  23. thật nhẹ nhõm
  24. vâng chắc rồi
  25. không tệ chút nào
  26. thôi khỏi đi
  27. có gì trong đó
  28. hôm nay thì không
  29. tôi rất ấn tượng
  30. đưa cô ta đi
  31. uống hết đi
  32. bố đừng lo
  33. tôi hiểu cảm giác đó
  34. mối quan hệ
  35. nghe có vẻ không ổn
  36. chúng tôi cần
  37. tôi là thám tử
  38. suốt cả đêm
  39. tôi nợ anh ấy
  40. anh ấy đến
  41. sao anh không gọi
  42. nắm lấy sợi dây
  43. cảm ơn các cậu
  44. anh làm cái gì vậy
  45. ra ngoài mau
  46. mẹ không sao chứ
  47. đừng đến đây
  48. tôi không biết điều đó
  49. nó đã xảy ra
  50. nó rất ngon
  51. nó là con trai tôi
  52. tôi thật ngu ngốc
  53. lấy được chưa
  54. đây là chỗ của tôi
  55. họ sẽ đến
  56. anh sẽ làm vậy
  57. chỗ này được đấy
  58. đưa cái đó đây
  59. tôi nghĩ đó là
  60. cứu thương đang đến
  61. anh ấy khỏe
  62. em rất lo cho anh
  63. cô quên cái này
  64. cậu vừa nói gì
  65. được rồi con yêu
  66. chắc là được
  67. bố cũng yêu con
  68. tôi rất muốn
  69. thật kỳ quặc
  70. anh không nhớ
  71. kiểm tra lại đi
  72. một khởi đầu mới
  73. cô đã cứu tôi
  74. để tôi lái
  75. con đi học đây
  76. mũ của tôi
  77. thêm một ly nữa
  78. chẳng giúp được gì
  79. các anh muốn gì
  80. hai người ổn chứ
  81. mọi người nghĩ sao
  82. đeo vào đi
  83. rất vui được gặp con
  84. cô ấy sẽ
  85. đi ăn trưa đi
  86. có tiến bộ đấy
  87. anh lái xe
  88. làm sao vậy
  89. mọi chuyện đều ổn
  90. vâng cảm ơn anh
  91. tạm biệt em
  92. cậu muốn làm gì
  93. cô đã đúng
  94. cho tôi một phút
  95. hãy nghe tôi nói
  96. ồn quá đi
  97. tôi nghĩ là ổn
  98. tôi là quản lý
  99. lấy nước đi
  100. những người này là ai