Lingro.ru
Фразы с интервальным повторением
Вьетнамский язык — страница 22
Поиск фразы по разделу
Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.
Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.
Показаны карточки 2101–2200 из 9000.
- chúng tôi đã nói chuyện
- rất tuyệt vời
- con nghĩ sao
- tôi sợ quá
- để tôi giúp cô
- là của tôi
- hãy lắng nghe
- rẽ phải đi
- có nghe thấy không
- cuộc gọi đến
- thật là xấu hổ
- anh đến đây
- tôi được mời
- có khách đến
- này các anh
- thật tốt quá
- cô đi đâu
- anh không biết đâu
- con đồng ý
- thử cái này đi
- tôi già rồi
- giữ bí mật nhé
- một con cá
- có kế hoạch rồi
- là thật sao
- anh thích không
- cứ để tôi
- đến lượt anh
- chả có gì
- anh đã uống rượu
- cô ấy thế nào
- vào trong thôi
- nghe này anh bạn
- tôi cũng đi
- hãy nhìn xem
- cứu chúng tôi
- tôi làm ngay
- anh có thấy không
- tôi không biết gì hết
- tôi không chắc nữa
- làm sao cô biết
- có ai bị thương không
- không có gì đặc biệt
- từ bỏ đi
- nhìn quanh đi
- hết thời gian rồi
- tìm anh ta đi
- tôi sẽ gửi
- họ đang chờ anh
- chiếc xe tải
- mong là vậy
- vâng bếp trưởng
- anh ấy đi rồi
- nói chuyện đi
- cô đừng lo
- đưa tay ra
- ai đó gọi đi
- tôi sẽ không rời đi
- tôi chưa nghĩ ra
- bố sẽ giúp con
- em không có
- em trai tôi
- chị rất tiếc
- nó cũ rồi
- ta phải làm gì đây
- con chắc chứ
- tôi chưa biết
- đừng quay lại
- quay người lại
- một lần thôi
- đi nhanh đi
- ăn cơm đi
- đó là xe của tôi
- anh ấy sẽ làm được
- mẹ đang gọi
- tại sao lại là tôi
- thề có chúa
- một phút thôi
- cháu không hiểu
- tôi luôn nghĩ
- tôi cần một phòng
- anh là ai vậy
- tôi không biết tại sao
- tôi bỏ lỡ gì rồi
- anh trả bao nhiêu
- đây là một bữa tiệc
- ta không quan tâm
- tốt hơn rồi đấy
- anh thôi đi
- không nhiều đâu
- tôi sẽ sửa
- nó đang đến
- nghe tôi nói không
- có vui không
- đẹp quá đi
- đi tiếp thôi
- tôi sẽ báo
- tôi biết anh ở đó
- anh có biết chuyện này không
- anh phải đến bệnh viện