Lingro.ru Фразы с интервальным повторением

Вьетнамский язык — страница 21

Поиск фразы по разделу

Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.

Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.

Показаны карточки 2001–2100 из 9000.

  1. cái này là cái gì
  2. cần giúp không
  3. có chuyện gì với anh vậy
  4. nói tiếng anh đi
  5. không được à
  6. đúng thật là
  7. anh thấy gì
  8. đừng hỏi nữa
  9. cô ấy không đến
  10. anh muốn gì ở tôi
  11. chúng đây rồi
  12. bố ổn chứ
  13. ừ không sao
  14. để tôi thử
  15. mẹ biết rồi
  16. đừng hiểu lầm
  17. sẽ tốt hơn
  18. không được đi
  19. ông muốn gặp tôi
  20. nghe như là
  21. ý chị là sao
  22. anh ở đây
  23. chờ tôi chút
  24. nói thế nào nhỉ
  25. hãy để tôi yên
  26. đây là phòng tôi
  27. có tiền rồi
  28. tập trung nào
  29. cả tôi nữa
  30. tôi muốn nói chuyện
  31. không còn gì nữa
  32. thật thế sao
  33. nếu không thì
  34. đừng nhìn xuống
  35. anh sẽ đi
  36. quay ngược lại
  37. nó có mùi
  38. nhìn anh đi
  39. chuyện gì sẽ xảy ra
  40. làm việc thôi
  41. lâu quá rồi
  42. mời vào trong
  43. bị khóa rồi
  44. tìm người khác đi
  45. xin lỗi vì đã đến trễ
  46. tôi có thể ngửi thấy
  47. tôi muốn ăn kem
  48. tôi đâu có
  49. thật ngại quá
  50. đi tắm đi
  51. rất chuyên nghiệp
  52. anh làm tôi thất vọng
  53. nhắc mới nhớ
  54. tôi rất mong chờ
  55. phải đợi thôi
  56. cậu sẵn sàng chưa
  57. khó lắm sao
  58. hãy tin tưởng
  59. anh ấy gặp rắc rối
  60. tôi xin anh
  61. ông nói gì vậy
  62. xong hết rồi
  63. thả anh ấy ra
  64. ăn nhiều vào
  65. tôi muốn uống
  66. tôi sẽ trả tiền cho anh
  67. bố tôi nói
  68. chẳng sao cả
  69. có thể đấy
  70. tôi không nói thế
  71. ông ấy đâu
  72. anh đến đây làm gì
  73. mọi người lùi lại
  74. một cô gái
  75. đó là bí mật
  76. đã xác nhận
  77. sẽ đau đấy
  78. cảnh đẹp quá
  79. bác sĩ đến rồi
  80. em đùa à
  81. không cần thiết đâu
  82. là anh à
  83. anh là người tốt
  84. ăn thử đi
  85. tên cô ấy là gì
  86. thật đáng buồn
  87. con biết mà bố
  88. ừ chắc chắn rồi
  89. được rồi tuyệt
  90. dạy tôi đi
  91. chiếc xe đó
  92. chỉ là giả thuyết thôi
  93. tôi không có lựa chọn
  94. chuyện quái gì đây
  95. chúng tôi cũng vậy
  96. đã đến lúc
  97. anh phải tin tôi
  98. tôi không uống
  99. giải quyết đi
  100. tôi cần thuốc