Lingro.ru Фразы с интервальным повторением

Вьетнамский язык — страница 24

Поиск фразы по разделу

Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.

Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.

Показаны карточки 2301–2400 из 9000.

  1. bố biết rồi
  2. ông sai rồi
  3. những đứa trẻ
  4. rất lo lắng
  5. chị nói đúng
  6. ngẩng đầu lên
  7. tôi sẽ làm được
  8. xin cô đấy
  9. bình thường mà
  10. cô không hiểu
  11. bố cũng vậy
  12. hãy nhìn tôi
  13. kéo tôi lên
  14. tôi vào được chứ
  15. không tôi không có
  16. làm nhanh lên
  17. tôi sẵn sàng
  18. chỉ vài ngày thôi
  19. nói rõ đi
  20. dễ dàng hơn
  21. cảm ơn đã đến
  22. nổ máy đi
  23. một gia đình
  24. tôi phải gọi điện
  25. cô giận à
  26. nó đang sợ
  27. không thưa cô
  28. buổi tối vui vẻ
  29. tôi không biết bơi
  30. anh sẽ nói
  31. váy đẹp đấy
  32. đây là hóa đơn
  33. cậu lạ thật đấy
  34. anh ta ở đâu
  35. anh không biết sao
  36. tìm nó đi
  37. anh thích em
  38. tôi muốn đi
  39. anh đọc chưa
  40. nặng quá đi
  41. giận rồi à
  42. để tôi dọn cho
  43. trên bãi biển
  44. ở đâu cơ
  45. mọi người sẵn sàng chưa
  46. như thường lệ
  47. người đàn ông
  48. thật khó hiểu
  49. sắp xếp đi
  50. lại đây lại đây
  51. bất ngờ chưa
  52. xin cậu đấy
  53. dừng tay lại
  54. tôi ước gì
  55. nhìn xem này
  56. đó là mệnh lệnh
  57. ổn thôi mà
  58. vẫn còn thời gian
  59. mẹ không hiểu
  60. tôi tin anh ấy
  61. anh ấy không đến
  62. tôi đang đợi
  63. cô ấy sẽ ổn thôi
  64. hãy đến đây
  65. mẹ rất tự hào về con
  66. em không ngủ được
  67. làm lại nhé
  68. họ là bạn
  69. anh ấy đã cứu tôi
  70. không có gì đâu ạ
  71. tôi sẽ trở lại
  72. ngon lắm đấy
  73. tôi về rồi
  74. tớ không quan tâm
  75. đưa cô ấy đi
  76. anh ấy rất đẹp trai
  77. có đôi khi
  78. không thể đâu
  79. thật là đẹp
  80. anh làm nghề gì
  81. tới nơi rồi
  82. lên đây nào
  83. là lỗi của anh
  84. đừng giả vờ nữa
  85. tôi sẽ giải thích
  86. mình nên làm gì đây
  87. em đang nói gì thế
  88. không phải cái này
  89. anh thật tuyệt vời
  90. không an toàn
  91. tôi có nghe nói
  92. giáng sinh rồi
  93. hắn đang đi
  94. hài lòng chưa
  95. anh ta đâu rồi
  96. còn một chuyện nữa
  97. không ngủ được
  98. em muốn ở bên anh
  99. đi chơi đi
  100. tôi tôn trọng điều đó