Lingro.ru Фразы с интервальным повторением

Вьетнамский язык — страница 26

Поиск фразы по разделу

Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.

Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.

Показаны карточки 2501–2600 из 9000.

  1. quyết định vậy đi
  2. ý tưởng hay đấy
  3. uống cái này đi
  4. anh sẽ làm
  5. đưa tôi chìa khóa
  6. rất khó khăn
  7. anh đang làm gì đó
  8. có một chỗ ngồi
  9. ông ấy già rồi
  10. tôi vẫn còn
  11. cô đi một mình
  12. đợi chút nhé
  13. thật sao ạ
  14. tất cả ra ngoài
  15. anh ấy là người tốt
  16. cái này nữa
  17. sao rồi anh bạn
  18. phóng to lên
  19. em phải tin anh
  20. nó là của cô
  21. lạnh quá đi
  22. trưởng thành rồi
  23. anh ấy không thở được
  24. này anh kia
  25. chào các con
  26. đếm đến ba
  27. ở ngay đây
  28. con nhớ mẹ
  29. anh phải quay lại
  30. vào ban đêm
  31. phía bên phải
  32. đồ của tôi đâu
  33. tôi muốn chơi
  34. bố thật sự xin lỗi
  35. cô cảm thấy thế nào
  36. nghe tôi đi
  37. nó không có ở đây
  38. ai đó giúp với
  39. đưa điện thoại cho tôi
  40. sao lại ở đây
  41. tôi chịu đủ rồi
  42. nó chạy rồi
  43. có gì không ổn sao
  44. anh không thấy sao
  45. không ai có thể
  46. hấp dẫn đấy
  47. giọng nói đó
  48. cô muốn tôi làm gì
  49. anh sẽ có
  50. áp lực quá
  51. hàng xóm của tôi
  52. mình biết mà
  53. tôi mệt quá
  54. không thấy gì cả
  55. gần tới rồi
  56. đừng mở cửa
  57. đây là vợ tôi
  58. tên nó là gì
  59. không làm gì có
  60. sao anh lại nói thế
  61. tôi đi nhé
  62. đừng động đậy
  63. ta không hiểu
  64. giữ lấy nó
  65. tuyệt đối không được
  66. mọi người đâu hết rồi
  67. gia đình tôi
  68. cất nó đi
  69. đoán đúng rồi
  70. họ biết điều đó
  71. tháo dây ra
  72. tạm biệt mọi người
  73. đã đến lúc rồi
  74. lại thế rồi
  75. cuối cùng cũng đến
  76. không nói chuyện
  77. nhầm người rồi
  78. mọi chuyện sao rồi
  79. có nghe tôi nói không
  80. vì tiền à
  81. bây giờ thì sao
  82. chúng ta phải làm gì
  83. đi cẩn thận
  84. mời anh ngồi
  85. hãy nhớ điều đó
  86. tôi không biết anh
  87. đó chỉ là
  88. bố đang làm gì thế
  89. cô phải cẩn thận
  90. tôi muốn nhảy
  91. mẹ thật sự xin lỗi
  92. ngày mai tôi sẽ đi
  93. ngạc nhiên thật
  94. ừ tất nhiên
  95. chắc vậy rồi
  96. nào anh bạn
  97. buồn cười quá
  98. ta phải làm gì đó
  99. anh sẽ đi đâu
  100. hãy cảnh giác