Lingro.ru Фразы с интервальным повторением

Вьетнамский язык — страница 28

Поиск фразы по разделу

Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.

Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.

Показаны карточки 2701–2800 из 9000.

  1. chờ bên ngoài
  2. chính là tôi
  3. còn cái này thì sao
  4. anh vất vả rồi
  5. có thấy không
  6. đừng sợ hãi
  7. tôi có chuyện muốn nói
  8. ta sẽ đi
  9. đó không phải là tôi
  10. sẽ sớm thôi
  11. đau quá đi
  12. lên xe thôi
  13. gọi ngay đi
  14. cô ấy bị bệnh
  15. đây là con đường
  16. đừng chạm vào con
  17. đó là con trai
  18. không có ai ở đây
  19. tôi biết nhưng
  20. tất cả đều ở đây
  21. tôi nghỉ việc
  22. ăn cái này đi
  23. nó đang ngủ
  24. cố lên đi
  25. ông nội ơi
  26. tôi không nhận được
  27. nói sao nhỉ
  28. lúc nào cũng thế
  29. tôi tự lo được
  30. hạ chúng đi
  31. uống thuốc đi
  32. tôi có một giấc mơ
  33. ôi trời đất
  34. được rồi các cậu
  35. tôi thì sao
  36. tôi chưa sẵn sàng
  37. anh phải giúp tôi
  38. mẹ không thể
  39. có một cô gái
  40. hãy nghĩ đi
  41. tôi biết cô ấy
  42. anh ấy bị thương
  43. họ sẽ làm gì
  44. ai gửi vậy
  45. anh ấy ra ngoài rồi
  46. nghe tôi đây
  47. xin em đấy
  48. tôi yêu cô
  49. tôi nên đi
  50. được rồi bình tĩnh
  51. đúng rồi đúng rồi
  52. cô sai rồi
  53. sắp hết thời gian rồi
  54. nghĩ kỹ đi
  55. con ở đây
  56. mẹ về rồi
  57. chào tạm biệt
  58. anh đang phê à
  59. lớn thật đấy
  60. có người tìm anh
  61. cô nói gì cơ
  62. đồng ý không
  63. chào các cháu
  64. được đi thôi
  65. thôi nào mọi người
  66. đừng lo lắng quá
  67. nghe rõ chứ
  68. ta phải nhanh lên
  69. nhưng tôi nghĩ
  70. có nghe rõ không
  71. rất căng thẳng
  72. anh có thấy cô ấy không
  73. đây không phải nhà tù
  74. anh đồng ý
  75. đưa đây cho tôi
  76. có đáng không
  77. nghe đây này
  78. không có người
  79. chụp được rồi
  80. tôi phải thay đồ
  81. nếu vậy thì
  82. con ổn mà
  83. ông đã làm gì
  84. tiếp theo là
  85. tôi cần nước
  86. trông tệ quá
  87. anh sửa được không
  88. tôi đang ăn
  89. họ đã bị bắt
  90. không cần làm gì cả
  91. làm sao anh biết được
  92. có hiểu không
  93. không có tác dụng
  94. tiền của tôi
  95. cười lên đi
  96. anh đang sợ
  97. xin lỗi nào
  98. gửi cho tôi
  99. anh đã gọi
  100. đang ghi hình