Lingro.ru
Фразы с интервальным повторением
Вьетнамский язык — страница 28
Поиск фразы по разделу
Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.
Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.
Показаны карточки 2701–2800 из 9000.
- chờ bên ngoài
- chính là tôi
- còn cái này thì sao
- anh vất vả rồi
- có thấy không
- đừng sợ hãi
- tôi có chuyện muốn nói
- ta sẽ đi
- đó không phải là tôi
- sẽ sớm thôi
- đau quá đi
- lên xe thôi
- gọi ngay đi
- cô ấy bị bệnh
- đây là con đường
- đừng chạm vào con
- đó là con trai
- không có ai ở đây
- tôi biết nhưng
- tất cả đều ở đây
- tôi nghỉ việc
- ăn cái này đi
- nó đang ngủ
- cố lên đi
- ông nội ơi
- tôi không nhận được
- nói sao nhỉ
- lúc nào cũng thế
- tôi tự lo được
- hạ chúng đi
- uống thuốc đi
- tôi có một giấc mơ
- ôi trời đất
- được rồi các cậu
- tôi thì sao
- tôi chưa sẵn sàng
- anh phải giúp tôi
- mẹ không thể
- có một cô gái
- hãy nghĩ đi
- tôi biết cô ấy
- anh ấy bị thương
- họ sẽ làm gì
- ai gửi vậy
- anh ấy ra ngoài rồi
- nghe tôi đây
- xin em đấy
- tôi yêu cô
- tôi nên đi
- được rồi bình tĩnh
- đúng rồi đúng rồi
- cô sai rồi
- sắp hết thời gian rồi
- nghĩ kỹ đi
- con ở đây
- mẹ về rồi
- chào tạm biệt
- anh đang phê à
- lớn thật đấy
- có người tìm anh
- cô nói gì cơ
- đồng ý không
- chào các cháu
- được đi thôi
- thôi nào mọi người
- đừng lo lắng quá
- nghe rõ chứ
- ta phải nhanh lên
- nhưng tôi nghĩ
- có nghe rõ không
- rất căng thẳng
- anh có thấy cô ấy không
- đây không phải nhà tù
- anh đồng ý
- đưa đây cho tôi
- có đáng không
- nghe đây này
- không có người
- chụp được rồi
- tôi phải thay đồ
- nếu vậy thì
- con ổn mà
- ông đã làm gì
- tiếp theo là
- tôi cần nước
- trông tệ quá
- anh sửa được không
- tôi đang ăn
- họ đã bị bắt
- không cần làm gì cả
- làm sao anh biết được
- có hiểu không
- không có tác dụng
- tiền của tôi
- cười lên đi
- anh đang sợ
- xin lỗi nào
- gửi cho tôi
- anh đã gọi
- đang ghi hình