Lingro.ru Фразы с интервальным повторением

Вьетнамский язык — страница 27

Поиск фразы по разделу

Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.

Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.

Показаны карточки 2601–2700 из 9000.

  1. đừng lo anh bạn
  2. tôi lấy cái này
  3. đi ăn đi
  4. anh không thể tin được
  5. đã tuần rồi
  6. tôi mặc kệ
  7. không phải lỗi của anh
  8. tôi có thể giúp anh
  9. cứ xem đi
  10. cuối cùng cũng được
  11. mọi người đều ở đây
  12. gọi ai đó đi
  13. cảnh báo an ninh
  14. nó lớn rồi
  15. nghe bố nói
  16. ta biết mà
  17. ông hiểu chứ
  18. ai đó cứu tôi với
  19. có ngon không
  20. được rồi tôi hiểu rồi
  21. hoàn toàn đúng
  22. vẫn chưa đủ
  23. đừng căng thẳng
  24. không còn lựa chọn nào khác
  25. tôi chưa bao giờ
  26. tối qua anh ở đâu
  27. nó rất nhạy cảm
  28. tôi chưa từng gặp anh ta
  29. có nước rồi
  30. anh có thấy anh ta không
  31. chắc chắn không
  32. ông nói gì
  33. có ổn không
  34. không đúng đâu
  35. bà nói đúng
  36. đừng tự trách mình
  37. không tốt đâu
  38. cô ấy nói với tôi
  39. buổi biểu diễn
  40. chỉ vậy thôi sao
  41. ở đây sao
  42. anh thì không
  43. nhìn em kìa
  44. nó không có thật
  45. tôi là người tốt
  46. xin chào cô
  47. mọi người đến rồi
  48. mọi thứ đã được sắp xếp
  49. em làm được
  50. được rồi tốt lắm
  51. ngồi xuống nào
  52. ừ thì sao
  53. cảm giác thật tuyệt
  54. tôi đang ở đây
  55. tôi đã nghĩ
  56. tùy cậu thôi
  57. tôi sẽ cẩn thận
  58. đau lắm đấy
  59. sửa nó đi
  60. cô thử đi
  61. tôi phải tìm nó
  62. chắc là ở đây
  63. tới lúc rồi
  64. tập trung đi
  65. cho tôi hỏi
  66. câu hỏi là
  67. tôi không nghĩ
  68. đừng khóc mà
  69. đi nào anh bạn
  70. có rất nhiều
  71. cô ở lại
  72. sao không đi học
  73. tên em là gì
  74. nhìn tôi đây
  75. anh quay lại ngay
  76. xin đừng làm thế
  77. tôi yêu anh ấy
  78. gọi cho tôi
  79. bình thường thôi
  80. tất cả lên tàu
  81. ghê quá đi
  82. quay lại rồi
  83. tôi sẽ không đi lâu đâu
  84. tôi sẽ trả cho anh
  85. vậy tại sao
  86. con đang nói gì vậy
  87. anh đã làm gì vậy
  88. có thấy gì không
  89. đó chính là vấn đề
  90. cậu thế nào rồi
  91. không phải lỗi của tôi
  92. anh ấy còn sống
  93. tôi không cần biết
  94. tôi cần cậu giúp
  95. cô an toàn rồi
  96. không nghiêm túc đấy
  97. không mở được
  98. anh ở đây bao lâu rồi
  99. anh muốn gặp em
  100. nó đang đến gần