Lingro.ru
Фразы с интервальным повторением
Вьетнамский язык — страница 25
Поиск фразы по разделу
Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.
Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.
Показаны карточки 2401–2500 из 9000.
- tôn trọng chút đi
- đi bên phải
- chúng ta sẽ làm gì đây
- bây giờ ư
- để tôi giúp anh
- anh có yêu em không
- nghỉ chút đi
- anh ngồi xuống đi
- con trai ông
- điều tra đi
- chúng ta hiểu nhau mà
- ông đang làm gì thế
- ông có sao không
- đi ngủ thôi
- vẫn ổn chứ
- ngăn hắn lại
- đừng cãi nhau nữa
- bị phát hiện rồi
- tôi tin ông ấy
- sao buồn thế
- đi đâu đấy
- ta nên làm gì đây
- cô nói gì thế
- tôi cúp máy đây
- tôi sẽ đi kiểm tra
- tôi sẽ theo sau
- tôi chỉ nghĩ
- suýt nữa thì
- tôi chán rồi
- mẹ đến rồi
- anh vào đi
- lần đầu tiên
- con sợ lắm
- tôi không phải quái vật
- không ai thấy cả
- cháu hiểu rồi
- tôi cho là vậy
- cả anh nữa
- không giỏi lắm
- nó biết mà
- tôi đi trước
- đã lâu rồi
- bố không thể
- tôi nhớ điều đó
- thắng rồi nhé
- bị thương rồi
- có người đến thăm
- thay đổi đi
- tôi đang ở đâu đây
- nó còn sống
- thôi không sao
- hoặc là không
- thật kỳ diệu
- tạm biệt cô
- chơi hay lắm
- tôi thích ở đây
- ở đây nóng quá
- tôi biết một người
- anh ta không đến
- đây là quà
- là cô ta
- đây là ai
- em đẹp lắm
- tùy cô thôi
- cứ hỏi đi
- ông có điện thoại
- tôi bị sa thải
- phải đúng rồi
- về chuyện đó
- vừa đúng lúc
- đây là lỗi của tôi
- mời cô ngồi
- bất ngờ quá
- trời sắp tối rồi
- cháu biết rồi
- giữ chặt nhé
- khó chịu quá
- tôi muốn xem
- một con mèo
- sang bên phải
- không ai muốn cả
- trông lạ quá
- anh thấy chưa
- tóc đẹp đấy
- diễn hay lắm
- tôi rất thất vọng
- con ra ngoài đây
- tôi đọc sách
- xin hãy bình tĩnh
- chúng ta xong rồi
- nó ở đó
- giúp tôi nhé
- đừng quên nhé
- anh ấy yêu tôi
- tôi cần một chiếc xe
- anh muốn mua gì
- anh gọi rồi
- bằng mọi giá
- anh ta đi rồi
- muốn xem không