Lingro.ru Фразы с интервальным повторением

Вьетнамский язык — страница 62

Поиск фразы по разделу

Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.

Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.

Показаны карточки 6101–6200 из 9000.

  1. sao không cho tôi biết
  2. trông vui đấy
  3. được xin mời
  4. anh quan tâm đến em
  5. còn trẻ quá
  6. như một thiên thần
  7. chẳng làm gì cả
  8. anh có ý này
  9. tôi yêu cậu
  10. ông ấy là người tốt
  11. các cậu ơi
  12. cũng không phải
  13. anh đã cứu mạng tôi
  14. cứ vào đi
  15. chúng ta xong chưa
  16. nhiệm vụ gì
  17. cái này là sao
  18. thưởng thức đi
  19. em muốn đi
  20. nhìn thấy rồi
  21. ai gọi đấy
  22. nó không sao đâu
  23. anh có tin được không
  24. một trò chơi
  25. không được nhìn
  26. tôi cũng thích
  27. cô ấy ở bên cạnh tôi
  28. rất dũng cảm
  29. tôi cần một cái tên
  30. không có điện
  31. ăn bánh không
  32. làm ơn tỉnh dậy đi
  33. tôi có thể sửa nó
  34. là gã đó
  35. chúng ta phải tìm họ
  36. anh làm tôi ngạc nhiên đấy
  37. nó bị vỡ
  38. vui lắm đây
  39. chăm sóc nó nhé
  40. anh sẽ không bỏ cuộc
  41. nó cần thiết
  42. tôi thích chó
  43. anh ấy bị thương nặng
  44. chúng tôi sẽ lấy
  45. em cẩn thận nhé
  46. em đã ở đâu
  47. bạn có ổn không
  48. cháu chắc chứ
  49. giờ tôi hiểu rồi
  50. ở bên này
  51. à vậy sao
  52. người chiến thắng
  53. tất cả đứng lên
  54. của chị đây
  55. nếu em muốn
  56. không kịp rồi
  57. tôi tò mò
  58. tôi không muốn ở đây
  59. cậu sẽ làm được
  60. anh có thể tin tôi
  61. vợ của anh
  62. đây là mẹ tôi
  63. hãy vui lên
  64. nó hư rồi
  65. để họ yên
  66. anh ấy muốn gì
  67. đến lượt cậu đấy
  68. hợp tác đi
  69. tập tiếp đi
  70. tôi sẽ đến sau
  71. cô nghe này
  72. tôi thực sự muốn
  73. sao lại đưa tôi đến đây
  74. bố ở đây rồi
  75. con tự lo được
  76. có hai lựa chọn
  77. người quản lý
  78. anh ấy thắng rồi
  79. không được nhúc nhích
  80. hắn đi đâu rồi
  81. chúng ta ư
  82. xin hãy trả lời
  83. anh giỏi lắm
  84. có gì sai à
  85. được rồi nhanh lên
  86. để sau nhé
  87. tôi đã thử
  88. đừng ra ngoài
  89. mau đuổi theo
  90. bố cháu đâu
  91. đó là điều tôi muốn nói
  92. anh làm thế nào vậy
  93. hãy quên nó đi
  94. anh muốn xem không
  95. đi vào trong
  96. vẫn còn hy vọng
  97. cô ấy vô tội
  98. chào anh nhé
  99. gặp anh ở đó
  100. tôi sẽ nghe