Lingro.ru Фразы с интервальным повторением

Вьетнамский язык — страница 61

Поиск фразы по разделу

Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.

Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.

Показаны карточки 6001–6100 из 9000.

  1. làm ơn cứu con
  2. khoan đã khoan đã
  3. làm ơn đừng đi
  4. nghiêm túc đấy à
  5. cô làm gì
  6. cảm ơn ngài rất nhiều
  7. anh đùa tôi đấy à
  8. càng nhanh càng tốt
  9. hãy xem đây
  10. hãy theo tôi
  11. còn bạn thì sao
  12. tôi bảo này
  13. đâu mất rồi
  14. cửa mở đấy
  15. chụp ảnh đi
  16. gọi là gì nhỉ
  17. cô đi được rồi
  18. một chút cũng không
  19. anh đang cố
  20. người của tôi
  21. giày đẹp đấy
  22. tôi tìm thấy cái này
  23. đây là con gái tôi
  24. hãy xem đi
  25. tua lại đi
  26. đó là một bất ngờ
  27. anh là người mới
  28. tôi muốn cái này
  29. tôi bận quá
  30. nhìn anh ấy
  31. cảm ơn đã cho tôi biết
  32. họ cần tôi
  33. đi với bố
  34. chúng ta hãy xem
  35. có chữa được không
  36. tất cả là do anh
  37. anh biết bao lâu rồi
  38. tôi có vợ rồi
  39. sơ tán ngay
  40. cậu không phải lo
  41. thật cô đơn
  42. tôi đang đếm
  43. tất cả đứng dậy
  44. tức là sao
  45. tôi chỉ muốn nói chuyện
  46. cô biết sao không
  47. cô ấy đến rồi
  48. cô ấy đúng
  49. quay lại đây ngay
  50. tôi ngồi được chứ
  51. không phải là tôi
  52. điều bí ẩn
  53. đừng quá lo lắng
  54. tôi có điều muốn nói
  55. tôi không biết nó là gì
  56. mở to mắt ra
  57. chỉ hỏi thôi
  58. kể cho tôi nghe đi
  59. cái đó hay đấy
  60. tôi bị đau bụng
  61. tôi là sinh viên
  62. tôi thích anh chàng này
  63. đứng sau tôi
  64. tôi đã cứu anh
  65. có người muốn gặp ông
  66. tôi bắt được anh rồi
  67. trông chừng anh ta
  68. lên xe buýt
  69. một cái bánh
  70. chúng tôi đã tìm thấy
  71. vậy cứ làm đi
  72. đừng có gọi
  73. cậu nghiêm túc chứ
  74. không quan trọng nữa
  75. giữ liên lạc nhé
  76. em thích thế
  77. câu hỏi tiếp theo
  78. để đó đi
  79. con của ta
  80. đừng chống cự
  81. nhưng anh không thể
  82. sẽ tuyệt lắm đây
  83. cô gái trẻ
  84. tôi sẽ đi ngay
  85. tôi sẽ nhớ
  86. chúng tôi sẵn sàng rồi
  87. nhưng cái này
  88. cô thật tuyệt vời
  89. bố là bố con
  90. hãy nhớ điều này
  91. nếu anh có thể
  92. bữa tiệc thế nào
  93. đuổi theo cô ta
  94. anh trễ rồi
  95. anh muốn hỏi gì
  96. tôi rất thích cô
  97. không có gì trong đó
  98. tôi sẽ đưa anh đến đó
  99. họ đang chờ
  100. nó sẽ có ích