Lingro.ru Фразы с интервальным повторением

Вьетнамский язык — страница 60

Поиск фразы по разделу

Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.

Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.

Показаны карточки 5901–6000 из 9000.

  1. nó là của mẹ tôi
  2. xe cứu thương đang đến
  3. tôi đã ăn rồi
  4. cậu ta mới tuổi
  5. anh hút thuốc không
  6. đúng thế không
  7. ờ được rồi
  8. nói thật đấy
  9. tôi giúp gì được cho anh
  10. không vẫn chưa
  11. anh không phiền chứ
  12. cuộc gọi nhỡ
  13. một người tốt
  14. đó là cô ấy
  15. cậu làm đi
  16. rất vui được gặp chú
  17. có tiền không
  18. đã muộn rồi
  19. sao cô lại cười
  20. để xem tôi làm được gì
  21. anh đang ở đây
  22. cảnh sát đấy
  23. nhưng có đấy
  24. tôi không nhận ra
  25. có người kìa
  26. tôi sẽ nhớ điều đó
  27. sao anh không trả lời
  28. bố đùa à
  29. nghe lời mẹ đi
  30. cô ấy không sao đâu
  31. đó là nghệ thuật
  32. một con rắn
  33. trợ lý của tôi
  34. ăn sáng chưa
  35. chồng của cô
  36. chỉ là anh biết đấy
  37. ai gây ra chuyện này
  38. anh mua ở đâu vậy
  39. có gì sai sao
  40. cảm ơn con yêu
  41. không tôi không sao
  42. cà phê không
  43. còn làm gì nữa
  44. không phiền chứ
  45. không hiệu quả
  46. chuẩn bị bắt đầu
  47. anh không tin tôi
  48. cô xong chưa
  49. tôi sẽ cho anh biết
  50. cậu an toàn rồi
  51. tôi đang tìm đây
  52. đây là bạn tôi
  53. lấy lại đi
  54. cứ để vậy đi
  55. nó ở gần đây
  56. tôi nghe thấy gì đó
  57. tháo ra đi
  58. ta không phải
  59. một huyền thoại
  60. nó mở rồi
  61. anh ấy sẽ hiểu
  62. đèn xanh rồi
  63. anh đang tìm em
  64. chúng ta phải đợi
  65. cháy hết rồi
  66. sao trễ vậy
  67. chúng ta hòa nhé
  68. anh đã nói chuyện với ai
  69. ông có tin không
  70. trả tiền trước
  71. đây là nước
  72. chúng tôi đã gặp nhau
  73. nói xem nào
  74. kiểm tra xem
  75. cảm ơn mọi người rất nhiều
  76. cảm ơn đã dành thời gian
  77. để tôi lo cho
  78. vì tình yêu
  79. đây là lần cuối
  80. sao lại hỏi tôi
  81. tôi không khóc
  82. chúng là của tôi
  83. rất chính xác
  84. để con đi
  85. lặp đi lặp lại
  86. vẫn đang tìm
  87. đưa tôi đến đó
  88. ngày thứ hai
  89. đừng quay đầu lại
  90. bạn cùng lớp
  91. cậu còn trẻ
  92. hãy nghe đi
  93. chúng ta hãy cầu nguyện
  94. đây là nhà bếp
  95. đọc sách đi
  96. chị thích lắm
  97. ý anh là vậy
  98. tôi được gì
  99. anh thật sự nghĩ vậy sao
  100. cô chờ chút