Lingro.ru Фразы с интервальным повторением

Вьетнамский язык — страница 49

Поиск фразы по разделу

Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.

Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.

Показаны карточки 4801–4900 из 9000.

  1. tôi đã đọc nó
  2. chẳng quan trọng
  3. để xem đã
  4. anh nghe không
  5. chúng tôi là cảnh sát
  6. ta đến rồi
  7. tôi không biết nói gì
  8. rời khỏi đây thôi
  9. nhưng có một vấn đề
  10. anh nhớ chứ
  11. bố về rồi
  12. trận đấu bắt đầu
  13. sao anh lại
  14. bình tĩnh được chứ
  15. đừng vòng vo nữa
  16. tôi tình nguyện
  17. cô ở lại đây
  18. nó nhanh quá
  19. chuyện này thật thú vị
  20. anh ấy rất giỏi
  21. anh trả lời đi
  22. tôi nghĩ là xong rồi
  23. hư quá đi
  24. anh rất dũng cảm
  25. trông chừng nó
  26. cho đến bây giờ
  27. đó là một cái bẫy
  28. anh nói vậy là sao
  29. chỉ lần này thôi
  30. tôi sẽ ổn
  31. không bao giờ nữa
  32. không có sao
  33. ngươi đã làm gì
  34. tôi vẫn khỏe
  35. đây là thật
  36. còn một người nữa
  37. tôi chỉ muốn biết
  38. người khổng lồ
  39. không cần phải nói
  40. lúc mấy giờ
  41. vẫn còn cơ hội
  42. giờ thì biết rồi
  43. chìa khóa đâu rồi
  44. hãy chọn đi
  45. giao cho tôi
  46. anh chắc về chuyện này chứ
  47. sếp của tôi
  48. cho anh một cơ hội
  49. tôi sẽ dạy anh
  50. tốt hơn là
  51. không thôi nào
  52. cậu bị sao thế
  53. tôi nói thật mà
  54. mau vào đi
  55. cô ấy thế nào rồi
  56. em thì không
  57. nghỉ ngơi chút đi
  58. nhanh tay lên
  59. được rồi làm đi
  60. chỉ đùa thôi
  61. cậu thấy gì
  62. mừng giáng sinh
  63. chúng đang ở đây
  64. vẫn chưa có gì
  65. tôi hy vọng là không
  66. anh nợ tôi
  67. hãy đứng dậy
  68. nói thẳng nhé
  69. tôi sắp kết hôn
  70. ở đây an toàn
  71. có chút rắc rối
  72. đừng tìm nữa
  73. có cách khác
  74. có ảnh không
  75. anh rất giỏi
  76. đang ghi âm
  77. tối nay chính là đêm
  78. làm cách nào
  79. mọi người nghe này
  80. tôi sẽ chịu trách nhiệm
  81. hơn thế nữa
  82. xong việc rồi
  83. tôi không cho phép
  84. cô có phiền không
  85. mọi người vào vị trí
  86. lại gần hơn đi
  87. quên hết đi
  88. tôi không ngủ
  89. cả hai tay
  90. chạm vào đi
  91. không phải trò chơi
  92. chuyển tiền đi
  93. xin để lại lời nhắn
  94. vào đây nào
  95. anh ấy nói gì
  96. làm sao có thể
  97. biết làm sao được
  98. ý cô là
  99. họ đang ở đâu
  100. rõ rồi chứ