Lingro.ru Фразы с интервальным повторением

Вьетнамский язык — страница 47

Поиск фразы по разделу

Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.

Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.

Показаны карточки 4601–4700 из 9000.

  1. tôi không nói gì cả
  2. thêm lần nữa
  3. đây là trường hợp khẩn cấp
  4. người phụ nữ đó
  5. không hay chút nào
  6. đi về phía trước
  7. tôi rất sợ
  8. tôi chỉ muốn nói
  9. tiếc thật đấy
  10. tôi xong việc rồi
  11. sao cậu lại
  12. thông tin gì
  13. đây không phải diễn tập
  14. không làm nữa
  15. tôi đang lái xe
  16. chúng tôi sẽ giúp
  17. trời đẹp quá
  18. lấy một cái đi
  19. cho tôi mượn nhé
  20. đừng làm hại họ
  21. giúp đỡ lẫn nhau
  22. thử đi mà
  23. hỏi cô ấy
  24. con tìm thấy rồi
  25. anh biết người này không
  26. con cần nói chuyện với bố
  27. cậu làm gì đấy
  28. tôi giúp được gì không
  29. bạn nói gì
  30. ừ tôi biết rồi
  31. chúng ta đã thỏa thuận
  32. được rồi sẵn sàng chưa
  33. có chuyện gì với bạn vậy
  34. xin chờ chút
  35. tôi phải ra khỏi đây
  36. em đã đúng
  37. em không tin
  38. cháu phải đi
  39. thế giới này
  40. sao anh không nói với em
  41. sao anh không nói
  42. ở dưới này
  43. tôi đã chứng kiến
  44. tôi biết họ
  45. đến đây nào cưng
  46. không giúp được gì đâu
  47. bà ấy bị bệnh
  48. tôi cần cà phê
  49. có ai đó không
  50. giờ ta làm gì
  51. ta tới đây
  52. đang làm đây
  53. cảm ơn trời
  54. tôi chỉ nói vậy thôi
  55. chẳng hạn như
  56. gã này là ai
  57. bà không sao chứ
  58. này cô ơi
  59. đi chậm thôi
  60. tôi biết ông
  61. thấy nó rồi
  62. cô ấy tỉnh rồi
  63. nó không chạy
  64. ngày thứ ba
  65. anh sẽ sống
  66. sao anh lại xin lỗi
  67. hỏi tôi đi
  68. mọi người đều vậy
  69. phải ngăn họ lại
  70. họ đang theo dõi
  71. tớ phải đi
  72. giờ ta làm gì đây
  73. làm tốt đấy
  74. bao nhiêu vậy
  75. anh đã đi đâu vậy
  76. tôi biết anh ta
  77. cảm nhận được
  78. cảm giác này
  79. tôi không làm nữa
  80. bọn chúng là ai
  81. đi chậm lại
  82. tôi sẽ gọi cô ấy
  83. nhìn đồng hồ đi
  84. anh không ngủ à
  85. nó vẫn còn đó
  86. đây là phòng của cô
  87. có rất nhiều người ở đây
  88. tại sao lại như vậy
  89. ồ thật à
  90. rất có thể
  91. cậu biết chứ
  92. tôi đi ngay đây
  93. nhặt nó lên
  94. được rồi bố
  95. thử cái này xem
  96. cô nhầm rồi
  97. đừng đánh nhau
  98. muốn đi không
  99. đừng để nó thoát
  100. giải tán đi