Lingro.ru Фразы с интервальным повторением

Вьетнамский язык — страница 56

Поиск фразы по разделу

Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.

Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.

Показаны карточки 5501–5600 из 9000.

  1. bị sao vậy
  2. không hay lắm
  3. tôi đang trên đường
  4. kéo lên đi
  5. tôi sẽ chiến đấu
  6. cô nói thật chứ
  7. tôi muộn rồi
  8. tôi thấy rất vui
  9. có người nói
  10. chúng tôi nghe rồi
  11. tôi xứng đáng
  12. họ vào rồi
  13. anh biết họ không
  14. làm sao ông biết
  15. em sợ quá
  16. tôi cũng thấy thế
  17. em muốn anh làm gì
  18. tôi xin hứa
  19. đây là trò đùa à
  20. có người tới
  21. tôi không thể đi
  22. đeo mặt nạ vào
  23. lần này thì khác
  24. anh không làm gì cả
  25. ta phải đi tiếp
  26. mười năm trước
  27. hôm nay là ngày
  28. cô thật may mắn
  29. mọi người đang đợi
  30. thật hào phóng
  31. không có ai khác
  32. sợ rồi hả
  33. mình đang mơ
  34. chúng ta khác nhau
  35. anh gọi nó là gì
  36. nó di chuyển
  37. để anh ấy nói
  38. nặng lắm đấy
  39. anh sẽ giúp tôi
  40. khu vực trống
  41. không hơn không kém
  42. đúng nó rồi
  43. nhưng tôi thì không
  44. tớ nghĩ vậy
  45. không có ngoại lệ
  46. không đơn giản vậy đâu
  47. vài ngày trước
  48. mặc đồ vào
  49. tôi cần phải biết
  50. em không cần
  51. chúng tôi không có
  52. cơ hội gì
  53. làm việc chăm chỉ
  54. chỉ cần thế thôi
  55. đang trên đường
  56. miễn phí đấy
  57. tôi đang chờ
  58. tôi ngồi đây
  59. làm phiền anh rồi
  60. thật là chán
  61. anh sẽ không thích đâu
  62. giống như cậu
  63. cô lừa tôi
  64. phim hay lắm
  65. xin phép một lát
  66. anh nói anh yêu em
  67. anh ấy nói thế
  68. anh nên cảm ơn tôi
  69. một người mới
  70. tôi thấy ánh sáng
  71. tất nhiên là vậy rồi
  72. chúng ta phải rời khỏi đây
  73. em ổn rồi
  74. sao lại không được
  75. làm thế đi
  76. cảm ơn dì
  77. đến giờ đi ngủ rồi
  78. lại gì nữa đây
  79. tránh đường cho tôi
  80. để tôi giới thiệu
  81. anh vẫn ổn
  82. không đúng rồi
  83. có chuyện gì với cô vậy
  84. cô có nghe không
  85. ra ngoài rồi
  86. còn nhiều nữa
  87. tôi không phản đối
  88. thổi nến đi
  89. không biết gì
  90. thành công chứ
  91. cho tôi thời gian
  92. tôi bị thương rồi
  93. cháu có thể giúp
  94. cô ấy bị ốm
  95. anh đồng tính
  96. bố cần con giúp
  97. cậu sẽ thích đấy
  98. buộc nó lại
  99. anh mở cửa được không
  100. cô ấy sai rồi