Lingro.ru Фразы с интервальным повторением

Вьетнамский язык — страница 57

Поиск фразы по разделу

Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.

Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.

Показаны карточки 5601–5700 из 9000.

  1. đêm nay thật tuyệt
  2. ối giời ơi
  3. hít sâu vào
  4. không anh không thể
  5. tôi không tin đâu
  6. họ đang tới
  7. chúng ta ổn rồi
  8. nó tuyệt lắm
  9. ý tưởng tuyệt vời
  10. tôi cần giúp
  11. cô nghĩ vậy à
  12. không hứng thú
  13. buồn ngủ quá
  14. đó là một ý hay
  15. có phiền không
  16. trời sáng rồi
  17. ý tôi là vậy
  18. tôi biết nó
  19. cô có thể làm được
  20. tôi có một người bạn
  21. thanh toán đi
  22. tôi đang gọi
  23. sở thích của tôi
  24. mùa đông đang đến
  25. chúng ta sẽ tìm hắn
  26. ngồi ghế đi
  27. uống thuốc chưa
  28. hãy theo dõi
  29. cháu biết không
  30. không có à
  31. tôi không làm thế
  32. cậu nghĩ vậy à
  33. cậu không biết
  34. họ ở đây
  35. theo tôi biết thì không
  36. nó vẫn ổn
  37. tôi muốn ra khỏi đây
  38. anh là một người tốt
  39. tôi xử lý được
  40. sao cô lại khóc
  41. chúng ta sẽ nói chuyện
  42. chúng sẽ quay lại
  43. cô ở đây bao lâu rồi
  44. chúng ta sẽ vượt qua
  45. tôi không cần gì cả
  46. khó thật đấy
  47. bố muốn nói chuyện với con
  48. chỉ là vì
  49. nó là của bố tôi
  50. chỉ có một mình
  51. ra phía sau đi
  52. ở trong phòng
  53. tôi có thể lấy nó
  54. anh chịu được
  55. sao không gọi tôi
  56. sao anh có thể
  57. vậy anh nghĩ sao
  58. ngay lúc này đây
  59. ai thèm quan tâm chứ
  60. cậu có hiểu không
  61. cũng có lý
  62. chúng ta làm gì
  63. chuyện đó khác
  64. tôi đã cố gắng
  65. một ngày đẹp trời
  66. anh là bác sĩ
  67. phó giám đốc
  68. đây là bệnh viện
  69. khởi đầu tốt đấy
  70. những con số
  71. tôi là phi công
  72. hãy chấp nhận đi
  73. cần có thời gian
  74. đánh răng đi
  75. anh được nhận
  76. tôi đi dạo
  77. xuống xe thôi
  78. đâu đó quanh đây
  79. có xe kìa
  80. khiêu vũ nhé
  81. anh biết em muốn gì
  82. tôi muốn gặp họ
  83. cậu ấy đây rồi
  84. có việc gì
  85. đi thôi mọi người
  86. biết gì chứ
  87. cậu có chắc không
  88. ta đồng ý
  89. chuyện gì nữa đây
  90. cô ấy rất tuyệt
  91. phải đi rồi
  92. anh sẽ không sao đâu
  93. nó thật hoàn hảo
  94. nó bị kẹt rồi
  95. em muốn anh
  96. trong trường hợp này
  97. hãy yên tâm
  98. tôi sẽ tìm hiểu
  99. tôi sẽ không làm
  100. đầu tôi đau quá