Lingro.ru Фразы с интервальным повторением

Вьетнамский язык — страница 54

Поиск фразы по разделу

Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.

Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.

Показаны карточки 5301–5400 из 9000.

  1. cám ơn anh bạn
  2. chào quý khách
  3. à ra vậy
  4. con khỏe không
  5. chạy đi đâu
  6. chúng ta bắt đầu
  7. đừng phí thời gian nữa
  8. tôi biết ông là ai
  9. tôi không hiểu ý anh
  10. lớn chuyện rồi
  11. cậu phải đi
  12. đó là bạn
  13. tôi không thấy nó
  14. tôi không còn cách nào khác
  15. xử lý đi
  16. đừng làm phiền
  17. anh là bác sĩ à
  18. đó là tiền của tôi
  19. họ nói dối
  20. hãy im lặng
  21. tôi cũng rất vui
  22. phải chạy thôi
  23. trông cậy vào cậu đấy
  24. đó là anh trai tôi
  25. tập trung vào đi
  26. anh ấy không nghe máy
  27. dừng cái xe lại
  28. hắn đã trốn thoát
  29. không đủ tiền
  30. tôi cần thêm
  31. tôi ghen tị với anh
  32. tôi cần được bảo vệ
  33. đến rồi đây
  34. năm bốn ba hai một
  35. ông biết đấy
  36. sẽ mất bao lâu
  37. và tôi cũng vậy
  38. tôi không thể làm vậy
  39. của bà đây
  40. và đoán xem
  41. anh sợ à
  42. mặc cái này vào
  43. điều này thật tuyệt
  44. điều đó tốt
  45. bắt đầu đếm ngược
  46. anh phải đi ngay
  47. để tôi xem thử
  48. cùng một lúc
  49. quyết định gì
  50. đừng gọi nữa
  51. may mắn đấy
  52. họ cần anh
  53. không thích hợp
  54. hai lần rồi
  55. đi du lịch
  56. con của anh
  57. trang phục đẹp đấy
  58. chuẩn bị đồ đi
  59. tôi căng thẳng quá
  60. chờ mẹ chút
  61. tôi giữ nó
  62. cô rất dũng cảm
  63. tôi tưởng anh biết
  64. anh ấy đùa thôi
  65. có gì đó
  66. chắc không đâu
  67. chúc con ngủ ngon
  68. có câu hỏi nào không
  69. cũng được thôi
  70. đang cố đây
  71. cậu không hiểu đâu
  72. vậy thì ai
  73. em làm gì ở đây thế
  74. ông đùa à
  75. chúng ta là bạn mà
  76. cậu cảm thấy thế nào
  77. tôi kiệt sức rồi
  78. nhớ tôi chứ
  79. anh thật may mắn
  80. cô uống gì
  81. bố sẽ ổn thôi
  82. bật lên đi
  83. anh chỉ đùa thôi
  84. anh ấy không biết
  85. anh đã phạm sai lầm
  86. tôi không muốn làm phiền
  87. ba ngày nữa
  88. tôi biết cái này
  89. tôi đã lấy nó
  90. gọi cho mẹ
  91. lạnh quá nhỉ
  92. bà ấy già rồi
  93. anh không thể bỏ cuộc
  94. rất lịch sự
  95. sao anh làm vậy với tôi
  96. cô ấy đến đây
  97. bạn đang đi đâu
  98. ý bố là sao
  99. tốt cho anh
  100. hãy bảo trọng