Lingro.ru Фразы с интервальным повторением

Вьетнамский язык — страница 66

Поиск фразы по разделу

Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.

Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.

Показаны карточки 6501–6600 из 9000.

  1. không một chút nào
  2. thật là trùng hợp
  3. dừng lại đã
  4. em cũng nghĩ vậy
  5. tôi vui lắm
  6. hài hước lắm
  7. tôi nghĩ là vậy
  8. làm được không
  9. để họ đi
  10. sẽ được thôi
  11. không biết sao
  12. lãng mạn quá
  13. không sao đâu bố
  14. khoảng năm trước
  15. để tôi nghĩ
  16. có một lần
  17. nó đã ở đây
  18. anh còn muốn gì nữa
  19. đừng có lừa tôi
  20. hai người đang hẹn hò à
  21. hãy tha thứ cho ta
  22. ngồi đây nhé
  23. nó quá nhỏ
  24. hẹn gặp lại tuần sau
  25. chúng tôi hứa
  26. cậu muốn thế à
  27. tôi đang đợi một người
  28. bối rối quá
  29. không trách được
  30. chân cậu sao rồi
  31. tôi là kỹ sư
  32. cô ngủ chưa
  33. một đám cưới
  34. anh biết tại sao không
  35. cảm ơn vì tất cả
  36. lại đây ngồi đi
  37. nói gì đó đi
  38. coi nào đi thôi
  39. sao anh làm thế
  40. cậu thấy chưa
  41. chính xác là vậy
  42. nhưng làm thế nào
  43. ngay chỗ này
  44. chúng tới rồi
  45. cho chúng ta
  46. em cảm thấy thế nào
  47. cũng vậy thôi
  48. chúng tôi cần anh
  49. nó rất nguy hiểm
  50. điều đó đúng
  51. vào trong ngay
  52. nó đã biến mất
  53. tôi quên mất rồi
  54. là cô sao
  55. chỉ một đêm thôi
  56. cậu bao nhiêu tuổi rồi
  57. tôi có thời gian
  58. về chỗ ngồi đi
  59. đưa cho tôi cái đó
  60. tôi theo anh
  61. làm sao anh vào được đây
  62. mệt rồi à
  63. anh lấy được chưa
  64. đó là mật mã
  65. đưa nó vào
  66. tôi đâu có lo
  67. đầu anh sao rồi
  68. tôi muốn thấy
  69. chỉ đường cho tôi
  70. tôi sẽ đi tìm anh ấy
  71. anh đến đúng lúc lắm
  72. vì đúng là thế
  73. mày vừa nói gì
  74. con ở đâu
  75. anh ta làm gì vậy
  76. em khỏe chứ
  77. ồ không đâu
  78. rất đáng yêu
  79. anh về rồi à
  80. chị có sao không
  81. chúc buổi tối tốt lành
  82. ông nói sao
  83. luật là luật
  84. kiên nhẫn đi
  85. nhưng anh biết không
  86. chúng tôi không
  87. nghĩ thử xem
  88. tôi đã không biết
  89. ông vừa nói gì
  90. tôi có thể thử
  91. tôi cần nói chuyện
  92. cứ đi thôi
  93. nó hoàn hảo
  94. tôi vào rồi
  95. giờ đến lượt tôi
  96. anh muốn gặp tôi
  97. có vẻ ổn
  98. này chàng trai
  99. hãy thử xem
  100. cậu đến rồi à