Lingro.ru Фразы с интервальным повторением

Вьетнамский язык — страница 67

Поиск фразы по разделу

Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.

Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.

Показаны карточки 6601–6700 из 9000.

  1. tôi sẽ chỉ cho anh
  2. gọi cho em nhé
  3. hẹn gặp anh ở đó
  4. lòng trung thành
  5. nó không giống nhau
  6. nếu đó là sự thật
  7. tự lo cho mình đi
  8. họ sẽ quay lại
  9. một cuộc hẹn
  10. tôi không muốn làm phiền anh
  11. anh không thoát được đâu
  12. đồ ăn đây
  13. ngày mai đi
  14. hắn không có
  15. tôi không giúp anh được
  16. anh ấy là luật sư
  17. con chó của tôi
  18. con phải tin mẹ
  19. một phóng viên
  20. có đồ ăn không
  21. tôi nghe thấy nó
  22. con phải mạnh mẽ lên
  23. bạn nghĩ sao
  24. em có ý này
  25. ta không có nhiều thời gian
  26. tôi đến ngay đây
  27. vậy nói đi
  28. vậy nghĩa là
  29. việc gì vậy
  30. em đói quá
  31. cậu đùa tôi à
  32. hôm nay đến đây thôi
  33. đọc tiếp đi
  34. nói thử xem
  35. không chính xác
  36. và một điều nữa
  37. nó không đúng
  38. còn bố thì sao
  39. tuyết rơi rồi
  40. ông nói đi
  41. bố đi đây
  42. điện thoại của anh
  43. đây là số của tôi
  44. lại gặp nhau rồi
  45. một ngày tuyệt vời
  46. tôi không biết anh là ai
  47. anh lấy cái này ở đâu
  48. cậu có tiền không
  49. chúng tôi chỉ là bạn
  50. anh có nhận ra không
  51. tôi nợ cậu
  52. chúng đến từ đâu
  53. quần áo của tôi đâu
  54. anh đã thấy nó
  55. cô ta đang di chuyển
  56. phải tập trung
  57. khoảng một tiếng
  58. mọi thứ đều tốt đẹp
  59. trên đường đi
  60. đồ ăn rất ngon
  61. anh ta rất giỏi
  62. một con bò
  63. tắt hết đi
  64. tôi phải cứu cô ấy
  65. lại có chuyện gì nữa
  66. chúng ở ngay sau chúng ta
  67. tôi muốn anh xem cái này
  68. mời anh đi
  69. cô ấy sẽ thích lắm
  70. hết nước rồi
  71. ôi tạ ơn chúa
  72. kế hoạch thay đổi
  73. anh có nghe tôi nói không
  74. ăn đi nào
  75. chúc em ngủ ngon
  76. vào trong đó
  77. đưa cho em
  78. đương nhiên là có
  79. tình yêu của em
  80. cậu có ổn không
  81. thật là tốt
  82. tôi cần đi vệ sinh
  83. mẹ đi đây
  84. đành chịu thôi
  85. anh không thấy à
  86. tôi có đây
  87. đây không phải
  88. nhưng tôi không biết
  89. chính là chỗ này
  90. phòng thay đồ
  91. yêu cầu hỗ trợ
  92. tình yêu đích thực
  93. sao lại không biết
  94. đứng yên nhé
  95. xin cáo từ
  96. tôi nói được không
  97. tôi vừa nhớ ra
  98. cuối cùng cũng gặp
  99. anh giúp tôi nhé
  100. giống như ngày xưa