Lingro.ru Фразы с интервальным повторением

Вьетнамский язык — страница 65

Поиск фразы по разделу

Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.

Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.

Показаны карточки 6401–6500 из 9000.

  1. cứ gọi đi
  2. để tôi lo vụ này
  3. vui lắm hả
  4. anh phải làm gì đó
  5. có hợp pháp không
  6. hãy thở đi
  7. áo của anh
  8. cô cười cái gì
  9. họ không tin tôi
  10. sắp có bão rồi
  11. anh có vợ rồi
  12. chúa giúp chúng ta
  13. họ bỏ đi rồi
  14. ông già đó
  15. chưa đầy phút nữa
  16. cậu ấy là bạn con
  17. nói lại xem nào
  18. chúng ta đang ở đâu đây
  19. ko sao đâu
  20. anh đến rồi à
  21. không phải lỗi của em
  22. ngạc nhiên quá
  23. không có chuyện gì cả
  24. được rồi vậy thì
  25. đó là định mệnh
  26. anh sẽ làm được
  27. nhìn chúng kìa
  28. trả lời em đi
  29. tò mò thôi
  30. thế này không ổn
  31. cháu sẽ đi
  32. thói quen thôi
  33. tôi nhớ nó
  34. mẹ tôi mất rồi
  35. tôi cũng sợ
  36. mọi người về nhà đi
  37. tôi không thể về nhà
  38. nó đã làm được
  39. viết ra đi
  40. tôi không sợ gì cả
  41. mình đang nói gì vậy
  42. một con gấu
  43. tôi sẽ gặp lại anh
  44. hét lên đi
  45. con chó đâu rồi
  46. rất khác biệt
  47. hai người làm tốt lắm
  48. tôi không thấy họ
  49. con cần mẹ giúp
  50. bố nghĩ vậy
  51. mẹ đi ngủ đi
  52. trông anh không được khỏe
  53. nhưng anh thì khác
  54. tôi nhớ họ
  55. tôi đã ngủ
  56. ấn tượng thật
  57. đã bảo mà
  58. tôi phải làm gì bây giờ
  59. vậy giờ thì sao
  60. chúng ta có gì nào
  61. chúng ta về nhà thôi
  62. không đừng đi
  63. tôi không có gì để nói
  64. tôi không có ý kiến
  65. ngài nói đúng
  66. tôi vẫn chưa biết
  67. đi làm việc đi
  68. buông ra đi
  69. ông ấy đâu rồi
  70. ừ cũng được
  71. không ai khác
  72. tôi nói xong rồi
  73. vâng thưa thuyền trưởng
  74. thuốc an thần
  75. tiền đâu rồi
  76. tôi không thích chuyện này
  77. sao cậu không nói gì
  78. cô ấy khỏe
  79. đây là của tôi
  80. anh có gì cho tôi
  81. tôi không biết tên
  82. bắt được chưa
  83. con thấy không khỏe
  84. tôi thích thế này
  85. đã đủ chưa
  86. cha làm gì vậy
  87. khi nào thì xong
  88. không sao đâu cô
  89. người phục vụ
  90. diễn tốt lắm
  91. tôi vừa mới tới
  92. có ai đó ngoài kia
  93. anh chọn cái nào
  94. chuyện này xảy ra suốt
  95. thuyết phục đấy
  96. cô ấy ra ngoài rồi
  97. thưa quý ông quý bà
  98. cô không hiểu đâu
  99. ta phải làm gì
  100. cháu có sao không