Lingro.ru Фразы с интервальным повторением

Вьетнамский язык — страница 85

Поиск фразы по разделу

Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.

Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.

Показаны карточки 8401–8500 из 9000.

  1. ông ấy chỉ
  2. anh ăn trưa chưa
  3. không nguy hiểm
  4. anh đang ở nhà
  5. sáng mai nhé
  6. thật mềm mại
  7. đừng chạm vào anh ta
  8. con về muộn
  9. tay của cô
  10. đã hoàn tất
  11. họ chỉ muốn
  12. đi uống đi
  13. chưa nói gì
  14. thứ sáu à
  15. bánh quy đây
  16. tất nhiên là thế
  17. cậu làm sao thế
  18. em bị sao vậy
  19. không là không
  20. anh thấy sao rồi
  21. cứ làm vậy đi
  22. tên của anh là gì
  23. để ta xem
  24. tôi nghe đủ rồi
  25. tôi sẽ lo chuyện này
  26. tôi sẽ xuống ngay
  27. tôi sẽ lái xe
  28. dùng cái này
  29. tôi rất lo lắng
  30. tùy em thôi
  31. không biết tại sao
  32. tôi không cần nó
  33. không đi được
  34. nghe cái gì
  35. cứ đi thẳng
  36. bố ở đây
  37. em không làm gì sai cả
  38. bà đừng lo
  39. đã qua rồi
  40. đột ngột quá
  41. tôi nghi lắm
  42. gọi cô ấy đi
  43. tôi bỏ lỡ gì à
  44. trời tối quá
  45. tôi đang kiểm tra
  46. chúng tôi rất vui
  47. sao anh dừng lại
  48. tôi sẽ im lặng
  49. anh có quà cho em
  50. rất xứng đáng
  51. lại đây một chút
  52. vợ tôi đấy
  53. tìm cách khác đi
  54. các chị em
  55. anh bỏ cuộc
  56. nó là một đứa trẻ
  57. không được vào đó
  58. bình tĩnh nào cưng
  59. anh không vào à
  60. anh không điên
  61. cô ấy bỏ đi
  62. tôi quý anh
  63. tôi cần tập trung
  64. anh ấy bị ốm
  65. để mẹ giúp con
  66. chúng ta sẽ vào
  67. ông đang làm gì ở đây
  68. cháu chào cô
  69. này cậu ổn chứ
  70. em không nghĩ thế
  71. đâu phải thế
  72. cô ta ở đâu
  73. đến lượt em
  74. nó đây này
  75. cậu không biết đâu
  76. nhìn anh ta kìa
  77. nói tôi biết
  78. là tớ đây
  79. vâng thưa chủ tịch
  80. chuyện này thật vô lý
  81. tôi cảnh cáo anh
  82. sao họ lại làm thế
  83. hãy nghĩ về điều đó
  84. xin hãy nhanh lên
  85. tôi đang nghe
  86. nó ở trong đó
  87. ông ta nói đúng
  88. nghỉ ngơi đi nhé
  89. anh sẽ nói gì
  90. giờ anh định làm gì
  91. cứ giữ đi
  92. tôi không muốn về nhà
  93. tắt ngay đi
  94. thật trẻ con
  95. cô uống không
  96. cậu đã cứu tôi
  97. hãy đến đó
  98. lùi ra sau
  99. ăn trưa thôi
  100. anh lấy được rồi