Lingro.ru Фразы с интервальным повторением

Вьетнамский язык — страница 87

Поиск фразы по разделу

Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.

Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.

Показаны карточки 8601–8700 из 9000.

  1. tôi đau quá
  2. bác sĩ nói
  3. không vui đâu nhé
  4. đi chơi thôi
  5. em tha thứ cho anh
  6. họ không quan tâm
  7. tôi có thể hỏi
  8. ở nhà tôi
  9. chuyện đó xảy ra khi nào
  10. mũi của tôi
  11. sẽ mất thời gian
  12. anh muốn vào không
  13. tôi không tin cô ta
  14. thật tinh tế
  15. cô ấy đã kết hôn
  16. anh đi theo tôi à
  17. làm việc cùng nhau
  18. thầy đang nói gì vậy
  19. tôi cần không khí
  20. năm giờ rồi
  21. vào mùa hè
  22. tôi hết tiền rồi
  23. tốn bao nhiêu
  24. làm bài tập đi
  25. sáng sớm nay
  26. tôi có kinh nghiệm
  27. sẽ có một ngày
  28. đừng nói với cô ấy
  29. ngón tay của tôi
  30. anh có vẻ ngạc nhiên
  31. anh thừa nhận
  32. bố vừa nói gì
  33. người giao hàng
  34. anh đang nói với tôi à
  35. chị của em
  36. chúng tôi rất lo lắng
  37. cô không cần phải
  38. bạn bị sốt
  39. vậy tốt rồi
  40. ôi giật cả mình
  41. tôi đoán là không
  42. đi được chưa
  43. em đến rồi
  44. anh không muốn biết đâu
  45. trời lạnh quá
  46. gần hơn nữa
  47. chào cô gái
  48. con bé đây rồi
  49. rất lâu rồi
  50. cái này ư
  51. nhớ lại đi
  52. kể cả anh
  53. đừng nóng vội
  54. làm ơn để tôi đi
  55. tôi không giúp được
  56. tôi hứa với ông
  57. không thể nói được
  58. cậu say rồi
  59. là của anh
  60. như một người bạn
  61. mẹ nói đi
  62. có điện rồi
  63. đây là phòng của tôi
  64. cô phải nhanh lên
  65. không nghe tôi nói à
  66. vừa mới đây thôi
  67. nói đùa thôi
  68. anh là sếp mà
  69. ăn gì đây
  70. chúng ta sẽ rời đi
  71. anh phải nghe
  72. hãy sống sót
  73. giọng nói này là
  74. món tráng miệng
  75. cô ấy ở đằng kia
  76. cho tôi thêm đi
  77. tôi tự nhủ
  78. đó là điều ta muốn
  79. hãy nhớ lời tôi
  80. để con vào
  81. sống cùng nhau
  82. tôi đang cố giúp
  83. phức tạp đấy
  84. anh có vẻ căng thẳng
  85. nói với con
  86. đã sẵn sàng rồi
  87. cho thêm đi
  88. bảo cô ấy đi
  89. hắn nhanh thật
  90. ta phải đợi
  91. tôi về được chưa
  92. con sẽ gọi cho mẹ
  93. cuộc sống của anh
  94. bố sẽ quay về
  95. không dĩ nhiên là không
  96. không được ạ
  97. chúng là gì vậy
  98. mau về đi
  99. đẹp phải không
  100. dù thế nào đi nữa