Lingro.ru Фразы с интервальным повторением

Вьетнамский язык — страница 84

Поиск фразы по разделу

Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.

Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.

Показаны карточки 8301–8400 из 9000.

  1. tao làm được rồi
  2. không có dấu hiệu
  3. thế mới vui chứ
  4. buồn quá nhỉ
  5. tôi không thể dừng nó lại
  6. tối nay ăn gì
  7. mẹ ơi con sợ quá
  8. tôi cũng làm thế
  9. chúng tôi là người
  10. sếp muốn gặp tôi à
  11. ý ngài là sao
  12. giờ thì sao đây
  13. ôi làm ơn
  14. ừ tôi cũng thế
  15. tuyệt vời lắm
  16. tôi quyết định rồi
  17. cậu làm được không
  18. ghen tị quá
  19. còn ai vào đây nữa
  20. sao tôi biết
  21. tiếp theo là ai
  22. xin hãy cẩn thận
  23. cứ để đó
  24. đừng từ bỏ
  25. em vẫn ổn
  26. anh sẽ gọi cho em
  27. không rõ lắm
  28. không thấy sao
  29. chúng tôi cần anh giúp
  30. cậu thật tuyệt vời
  31. một tiếng nữa
  32. tôi không hút
  33. đang làm việc
  34. tôi tin anh ta
  35. nó không ổn
  36. nhìn đây nè
  37. không ràng buộc
  38. ăn đi mà
  39. vì tôi biết
  40. sao ta phải làm thế
  41. bố phải đi
  42. đi theo cô
  43. vợ anh ấy
  44. nhà đẹp lắm
  45. bạn của cô
  46. tôi không hối hận
  47. tôi nghĩ là có thể
  48. mẹ vào đi
  49. tôi sẽ giữ bí mật
  50. giành chiến thắng
  51. trông cô ổn đấy
  52. tôi hỏi lại
  53. cho nó đi
  54. chăm sóc nó
  55. hàng thật đấy
  56. mệt quá rồi
  57. không chừa một ai
  58. họ đang gặp rắc rối
  59. anh cũng nên thế
  60. anh không ngốc
  61. chúng tôi sẽ đưa anh ra
  62. cái đó là gì
  63. gì vậy nhỉ
  64. cậu đùa đấy à
  65. không phải đâu ạ
  66. cô hiểu chưa
  67. không còn thời gian
  68. tôi không đi đâu cả
  69. chào mấy đứa
  70. không có gì sao
  71. tôi có thể làm điều đó
  72. tốt hơn chưa
  73. làm ơn tránh đường
  74. cô hiểu ý tôi chứ
  75. em sẵn sàng rồi
  76. cô đến rồi
  77. không sao đâu cưng
  78. thật hay giả vậy
  79. thật là quá đáng
  80. không thể chịu nổi
  81. tôi không cần anh giúp
  82. con vẫn ổn
  83. anh muốn tôi nói gì
  84. có một cách khác
  85. cô nghĩ thế nào
  86. nghe hấp dẫn đấy
  87. phải có gì đó chứ
  88. chị hứa đấy
  89. để tôi tự làm
  90. tôi sẽ tìm cô ấy
  91. tôi sẽ tiếp tục
  92. anh đã làm đúng
  93. anh không giận
  94. ông biết điều đó
  95. anh có con chứ
  96. đừng đánh anh ấy
  97. nó không biết
  98. nó rất mạnh
  99. cô ấy rất đặc biệt
  100. tôi không thể tưởng tượng được