Lingro.ru Фразы с интервальным повторением

Вьетнамский язык — страница 86

Поиск фразы по разделу

Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.

Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.

Показаны карточки 8501–8600 из 9000.

  1. ngủ sớm đi
  2. mẹ ơi con sợ
  3. một vài người
  4. rất khỏe mạnh
  5. lại thua rồi
  6. con đi ngủ đi
  7. mẹ sẽ làm gì
  8. nước đang tràn vào
  9. đỡ cô ấy dậy
  10. anh chỉ nghĩ
  11. nó ra ngoài rồi
  12. về nhà với mẹ đi
  13. anh là chuyên gia mà
  14. ưu tiên số một
  15. tôi sẽ lấy hết
  16. cánh tay của tôi
  17. tôi cần lời khuyên
  18. với chiếc nhẫn này
  19. tớ sẽ quay lại ngay
  20. không phải việc của cô
  21. rất vinh hạnh
  22. chúng ta phải làm sao đây
  23. tin tao đi
  24. cô gái đó là ai
  25. sao lại đến đây
  26. trông nó thế nào
  27. tất nhiên là được rồi
  28. không có gì to tát đâu
  29. em không sao đâu
  30. nhìn hắn kìa
  31. tôi sẽ không làm vậy
  32. em rất thích
  33. sao anh lại tới đây
  34. đó là điều tốt
  35. anh không tin
  36. nhìn họ đi
  37. tôi không biết đó là gì
  38. tôi không thấy vậy
  39. anh sẽ về nhà
  40. sắp tối rồi
  41. cô ấy sẽ đến
  42. ở khách sạn
  43. tôi sẽ nói với anh ấy
  44. không có nhà
  45. như anh nói
  46. tôi chưa từng thấy
  47. đó là bản năng
  48. nó bị hỏng
  49. nó sẽ không
  50. có điện thoại không
  51. nó không cắn đâu
  52. đổi chủ đề đi
  53. đừng lôi tôi vào
  54. bố con đây
  55. không chỉ tôi
  56. nóng lòng quá
  57. cô không làm gì sai cả
  58. tôi không thể cưỡng lại được
  59. hết hạn rồi
  60. lựa chọn là của anh
  61. đó không phải là con
  62. ở dưới nước
  63. tim tôi đập thình thịch
  64. đi về phía nam
  65. rất nhiều tiền đấy
  66. đúng chỗ rồi
  67. chắc chắn là không rồi
  68. bà chắc chứ
  69. thế có được không
  70. tôi phải làm sao đây
  71. tôi đã bảo rồi
  72. tôi giúp gì được cho cô
  73. cô ta nói dối
  74. hy vọng là vậy
  75. tớ sẽ đi
  76. thế nào đây
  77. mọi việc ổn cả chứ
  78. bây giờ hả
  79. ờ đúng rồi
  80. cô ấy đã nói gì
  81. anh không nên ở đây
  82. tôi sẽ ghi nhớ
  83. phải đi đây
  84. ôi trời thật là
  85. đến giờ ăn tối rồi
  86. chúc em may mắn
  87. chào ông chủ
  88. con sẽ làm
  89. nhanh nhất có thể
  90. tôi sẽ không bao giờ quên
  91. ở lại với anh
  92. thôi đừng nói nữa
  93. hai người không sao chứ
  94. đây là con trai tôi
  95. đừng nói bậy
  96. tôi sẽ không bao giờ
  97. sao lại dừng lại
  98. giữ chắc nhé
  99. tôi biết cậu là ai
  100. cậu ở đây