Lingro.ru Фразы с интервальным повторением

Вьетнамский язык — страница 35

Поиск фразы по разделу

Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.

Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.

Показаны карточки 3401–3500 из 9000.

  1. tôi có câu hỏi
  2. mất tín hiệu rồi
  3. tôi phải ra ngoài
  4. bộ đồ đẹp đấy
  5. nghe ta này
  6. tôi gọi rồi
  7. con không cần
  8. họ sẽ biết
  9. tôi đã thấy anh
  10. ăn trước đi
  11. họ đang nói chuyện
  12. em tưởng anh đi rồi
  13. mau ăn đi
  14. cũng lâu rồi
  15. chúng đông quá
  16. là cậu à
  17. quyết định đi
  18. cháu nghĩ sao
  19. rất đẹp trai
  20. ông có thể
  21. tôi chỉ cần
  22. phải làm thôi
  23. anh ấy về rồi
  24. mất tích rồi
  25. tôi đang tức giận
  26. chạy đi đâu vậy
  27. đi với anh
  28. chuẩn không cần chỉnh
  29. hẹn gặp lại sau
  30. không phải ta
  31. ông ấy nói gì
  32. đó là tin tốt
  33. leo lên đi
  34. trò chơi bắt đầu
  35. không bình thường
  36. bố mẹ tôi
  37. con không thích
  38. nói nhiều quá
  39. tôi không rảnh
  40. tôi đã mất tất cả
  41. đã rõ chưa
  42. ông định làm gì
  43. nguy hiểm đấy
  44. thỏa thuận chứ
  45. mời cô vào
  46. cô ấy là vợ tôi
  47. hết xăng rồi
  48. anh sẽ đến đón em
  49. không phải ngẫu nhiên
  50. trông không ổn lắm
  51. một bức tường
  52. con hiểu không
  53. anh nghe thấy không
  54. tôi tới ngay
  55. có lẽ nào
  56. để nó yên
  57. được rồi đây
  58. dĩ nhiên là được
  59. con nói gì
  60. cô không biết à
  61. cứ ăn đi
  62. tôi biết phải làm gì
  63. tôi đã quyết định
  64. anh làm tôi đau
  65. cô ấy không muốn
  66. nếu là tôi
  67. tôi rất mong chờ đấy
  68. đứng dậy được không
  69. tôi đến để
  70. con đang khóc
  71. thế mới nói
  72. chào cô ạ
  73. tớ có ý này
  74. nói cách khác
  75. ồ được thôi
  76. còn gì khác không
  77. chào hai người
  78. đó là thỏa thuận
  79. cô vào đi
  80. câu trả lời
  81. chậm lại đi
  82. sao còn đứng đó
  83. đừng có ngại
  84. nó thích lắm
  85. tôi đến để giúp anh
  86. ở đâu thế
  87. chúng ta đi đâu vậy
  88. tớ ổn mà
  89. cậu khỏe chứ
  90. kết quả thế nào
  91. anh thích nó
  92. anh ấy nói
  93. tôi đã kiểm tra
  94. cửa khóa rồi
  95. không có kết quả
  96. anh mệt rồi
  97. chính thức rồi
  98. chỉ là bạn thôi
  99. ở đây không có
  100. được tự do