Lingro.ru Фразы с интервальным повторением

Вьетнамский язык — страница 38

Поиск фразы по разделу

Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.

Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.

Показаны карточки 3701–3800 из 9000.

  1. không tuyệt sao
  2. vui lên đi
  3. con sẵn sàng chưa
  4. là anh sao
  5. anh đang nghĩ gì
  6. chúng ta có gì
  7. đóng cổng lại
  8. có kẻ xâm nhập
  9. tôi muốn gặp cô ấy
  10. ngăn nó lại
  11. nhấc chân lên
  12. không có cơ hội
  13. rửa tay đi
  14. tôi ở đây bao lâu rồi
  15. cô ngủ ngon chứ
  16. một ngày tồi tệ
  17. anh cần tiền
  18. cậu chậm quá
  19. cho tôi chút nước
  20. không tôi chỉ
  21. không phải thế này
  22. anh nghĩ thế nào
  23. em có thể làm được
  24. tôi không nghe được
  25. rất mạnh mẽ
  26. đưa cho bố
  27. đi theo hắn
  28. sai lầm rồi
  29. đưa nó về nhà
  30. họ rất thân thiết
  31. những ký ức
  32. không phải mà
  33. chào giáo sư
  34. nhưng nghe này
  35. chúc tôi may mắn đi
  36. nó bị khóa rồi
  37. hãy dừng lại
  38. đó là số phận
  39. ngầu thật đấy
  40. nói rõ hơn đi
  41. tôi sẽ sửa nó
  42. ngủ một chút đi
  43. anh chỉ cần
  44. ra ngoài đợi đi
  45. rất tiếc về chuyện đó
  46. con muốn ăn
  47. đi về hướng bắc
  48. thú vị đây
  49. cô chắc không
  50. cô có hiểu không
  51. thật ra là không
  52. tôi e là vậy
  53. chơi vui nhé
  54. không phải tớ
  55. dừng ở đây
  56. anh mất trí rồi
  57. tôi ở lại
  58. gần đây thôi
  59. không liên lạc được
  60. tôi chỉ làm việc của mình
  61. tôi đang tìm người
  62. sao còn chưa đi
  63. anh có thấy hắn không
  64. tôi đã khóc
  65. đưa tôi tiền
  66. bực quá đi
  67. anh đi quá xa rồi
  68. nhìn cô kìa
  69. tôi về nhà đây
  70. đây là cách duy nhất
  71. chúng tôi cần giúp đỡ
  72. mọi thứ đã sẵn sàng
  73. của chúng ta
  74. còn bao xa nữa
  75. sao cô lại đến đây
  76. tôi phải làm việc
  77. đuổi theo nó
  78. tôi đang tìm một người
  79. tôi nghĩ ra rồi
  80. tôi là chỉ huy
  81. tôi không nhảy
  82. đưa hắn lên xe
  83. tôi đã làm được
  84. em có thai rồi
  85. cậu không hiểu
  86. tôi hứa với anh
  87. để anh xem
  88. hết lần này đến lần khác
  89. một người phụ nữ
  90. còn những người khác
  91. cậu sợ à
  92. tôi có một ý tưởng
  93. ngầu quá đi
  94. anh không biết tôi
  95. có chuyện khẩn cấp
  96. có người muốn gặp anh
  97. tôi lo cho anh
  98. bố thích lắm
  99. anh gọi tôi
  100. anh không hỏi