Lingro.ru Фразы с интервальным повторением

Вьетнамский язык — страница 39

Поиск фразы по разделу

Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.

Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.

Показаны карточки 3801–3900 из 9000.

  1. đã nhận tin nhắn
  2. bố ơi con sợ
  3. lên thôi nào
  4. chán quá nhỉ
  5. clover tí hon
  6. được rồi làm thôi
  7. tôi có một kế hoạch
  8. đừng quan tâm
  9. đưa nó cho ta
  10. không làm được
  11. hết cả hồn
  12. tôi thừa nhận
  13. chuẩn bị nhé
  14. tôi sẽ ra ngoài
  15. tôi biết chỗ đó
  16. tôi thì khác
  17. xin hãy hiểu cho
  18. chỉ cô thôi
  19. không có thức ăn
  20. tôi chỉ xem thôi
  21. cậu đợi lâu chưa
  22. anh hiểu ý tôi chứ
  23. anh ta nói đúng
  24. em thích anh
  25. chỉ một lát thôi
  26. tôi nghe thấy rồi
  27. ông ấy nói
  28. đừng làm tôi thất vọng
  29. không thở được
  30. an toàn hơn
  31. họ quay lại rồi
  32. đồng nghiệp của tôi
  33. không thể đoán trước
  34. nâng ly nhé
  35. anh đang viết gì vậy
  36. đừng làm thế nữa
  37. trả lời câu hỏi đi
  38. ngon quá đi
  39. cô ngồi đi
  40. tôi không tin cô
  41. tất cả đều tốt
  42. tôi làm đấy
  43. cô ấy về rồi
  44. nó ở trong xe
  45. anh đã mua nó
  46. hãy lịch sự
  47. tôi không giấu gì cả
  48. mình làm được rồi
  49. con thấy sao
  50. bạn muốn gì
  51. nó thì sao
  52. cô ấy là
  53. rất vui khi gặp anh
  54. em không chắc
  55. tôi hy vọng thế
  56. anh đùa thôi
  57. không phải cô ấy
  58. thấy cái này không
  59. càng nhiều càng tốt
  60. tôi là người mỹ
  61. nó không thể
  62. họ biết rồi
  63. một con người
  64. trong bóng tối
  65. tôi cảm thấy rất tệ
  66. tôi gọi nó là
  67. tôi muốn nhiều hơn
  68. vậy làm đi
  69. tôi giúp gì được anh
  70. tìm tiếp đi
  71. từ bây giờ
  72. con trai tôi đâu
  73. ai cũng được
  74. con không ngủ được
  75. nghĩ ra rồi
  76. tôi bắt được rồi
  77. quá khen rồi
  78. an toàn chứ
  79. nó bị hỏng rồi
  80. không ai bị thương cả
  81. anh nhầm người rồi
  82. vẫn còn thở
  83. mẹ rất vui
  84. tôi không phải trẻ con
  85. tôi đã gọi điện
  86. đưa chúng đây
  87. hãy chăm sóc nó
  88. thế này à
  89. chuyện này là thế nào
  90. không phải lo
  91. không phải tối nay
  92. để anh ta đi
  93. ông biết gì không
  94. thỏa thuận nhé
  95. hai người biết nhau à
  96. chỉ phút thôi
  97. tôi sẽ sắp xếp
  98. tuyết đang rơi
  99. đưa tôi cái túi
  100. họ rất tốt