Lingro.ru Фразы с интервальным повторением

Вьетнамский язык — страница 40

Поиск фразы по разделу

Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.

Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.

Показаны карточки 3901–4000 из 9000.

  1. hãy ngoan nhé
  2. có tiếng gì đó
  3. đó là một hành trình dài
  4. vì sao vậy
  5. thế nghĩa là gì
  6. thật hả trời
  7. hẹn sớm gặp lại
  8. chính là anh
  9. không tốt rồi
  10. ngài không sao chứ
  11. anh về đi
  12. họ tới rồi
  13. tôi cần cô
  14. hắn đến rồi
  15. tôi đang ở nhà
  16. tôi thích nơi này
  17. hiểu lầm rồi
  18. đây là đất của tôi
  19. cô không cần phải lo
  20. anh tìm tôi à
  21. cô ấy rất mạnh mẽ
  22. tôi rất đau lòng
  23. không được di chuyển
  24. con gái tôi đâu
  25. để em xem
  26. giữ nó lại
  27. tôi không nghe rõ
  28. anh có thể làm được
  29. sao không nói sớm
  30. sắp đến nơi rồi
  31. ông muốn tôi làm gì
  32. tôi không biết thưa ngài
  33. cho chúng tôi vào
  34. anh không cố ý
  35. hãy nhớ lại
  36. đây là cái cuối cùng
  37. xe đâu rồi
  38. không trốn được đâu
  39. hãy tránh ra
  40. chúng sẽ đến
  41. tôi xem được không
  42. đây là một sai lầm
  43. chuyện phức tạp lắm
  44. đây là nhà của tôi
  45. cảm động quá
  46. cứ để tôi lo
  47. nhiệm vụ đã hoàn thành
  48. đừng có sợ
  49. chúc cô may mắn
  50. thế này là sai
  51. mời dùng trà
  52. không phải bạn
  53. bị lừa rồi
  54. tôi sẽ không từ bỏ
  55. lời khuyên của tôi
  56. tôi đang ở bệnh viện
  57. tôi có mọi thứ
  58. đây là nơi an toàn
  59. làm đi nào
  60. cẩn thận cẩn thận
  61. đưa chìa khóa đây
  62. vâng thưa tổng thống
  63. tạm biệt con
  64. bao lâu nữa
  65. chưa đến lúc
  66. vừa kịp lúc
  67. sẽ rất tuyệt
  68. tôi sẽ tự làm
  69. tôi là phóng viên
  70. tùy ông thôi
  71. nóng quá đi
  72. tôi muốn thử
  73. lên ngựa đi
  74. tôi có một giả thuyết
  75. có cơ hội
  76. gợi ý nhé
  77. họ cãi nhau
  78. em sẽ luôn ở bên anh
  79. cậu chắc không
  80. ta cũng thế
  81. đến lúc phải đi rồi
  82. đừng nói dối tôi
  83. anh đi được rồi
  84. thật đáng thất vọng
  85. tôi phải làm gì đó
  86. đây không phải trò chơi
  87. ăn hết đi
  88. đưa cho anh
  89. rất buồn cười
  90. đang di chuyển
  91. tởm quá đi
  92. qua bên kia đi
  93. cô được tự do
  94. kiềm chế đi
  95. tôi nghe hết rồi
  96. trong túi của tôi
  97. tôi đến đây để
  98. về điều gì
  99. vậy tôi đi đây
  100. em thích nó