Lingro.ru
Фразы с интервальным повторением
Вьетнамский язык — страница 37
Поиск фразы по разделу
Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.
Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.
Показаны карточки 3601–3700 из 9000.
- em không thích
- cô uống đi
- đó là điều hắn muốn
- cùng ăn đi
- chán lắm rồi
- tôi yêu anh
- rõ ràng là không
- em đừng lo
- đến đây đến đây
- ai cũng biết
- cho tôi xin
- tôi đã nhầm
- ông ấy đi rồi
- chúng ta không giống nhau
- cho tôi chút thời gian
- cuốn nhật ký
- rất tức giận
- đừng đợi đã
- ông biết mà
- xem ai kìa
- em thế nào rồi
- tôi thật sự không biết
- tôi không nghe thấy
- tôi đang suy nghĩ
- tôi đã thắng
- không khó đâu
- nhờ cậu đấy
- khi tôi còn nhỏ
- nó đang chuyển động
- sao anh không đi
- ngày mai ạ
- anh ta mất trí rồi
- tôi đã từng ở đó
- đủ người rồi
- chúng ta cùng nhau
- không chạy được đâu
- tôi đi với anh ấy
- tin nổi không
- xem ai này
- tôi không có ý
- tình hình thế nào rồi
- đâu rồi nhỉ
- đóng cửa vào
- nếu cô muốn
- giá bao nhiêu
- tôi đã thất bại
- bố không hiểu
- mọi người dừng lại
- nói tên đi
- vào lớp đi
- ký tên đi
- mẹ sẽ giúp con
- liên lạc đi
- sao không đi
- anh ta bị bệnh
- tuần sau nhé
- vâng dĩ nhiên
- chào con trai
- khoan chờ đã
- một chút nữa
- chào buổi sáng mọi người
- tôi sẽ đến đó ngay
- tôi đảm bảo
- không có cách nào
- đỡ hơn chưa
- nói chuyện sau
- nhìn bố này
- được rồi không sao
- tôi đã trở lại
- chìa khóa đây
- nói lại lần nữa
- anh thua rồi
- hãy nhắm mắt lại
- nghe điện thoại đi
- chia tay rồi
- không quá nhiều
- hãy đứng lên
- tôi không cô đơn
- dễ vậy sao
- thêm chút nữa
- vào việc thôi
- làm tiếp đi
- tôi không hề biết
- cô vất vả rồi
- ông ta muốn gì
- một giấc mơ
- lâu quá đấy
- thái độ gì vậy
- sờ thử đi
- tất cả đã biến mất
- không ai đến cả
- anh bị lạc à
- uống bia đi
- tôi là đội trưởng
- tôi mượn nhé
- đừng chạm vào nó
- chúc bố ngủ ngon
- cố lên anh bạn
- lùi lại lùi lại
- một người đàn ông