Lingro.ru
Фразы с интервальным повторением
Вьетнамский язык — страница 45
Поиск фразы по разделу
Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.
Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.
Показаны карточки 4401–4500 из 9000.
- có thích không
- hãy nhìn đi
- tôi ấn tượng đấy
- họ làm gì vậy
- tôi vẫn còn sống
- cô ấy không biết
- tôi chỉ có một mình
- ai cũng nói thế
- tránh xa chỗ đó ra
- tôi sẽ nói với họ
- nó không nói
- không ai nghe máy
- trong công viên
- tôi có cuộc họp
- anh ấy rất tử tế
- cởi nó ra
- hắn đang ở đâu
- đó là con trai tôi
- không phải lỗi của cô
- vào trong xe đi
- làm tốt lắm anh bạn
- tôi tin điều đó
- tối nay nhé
- coi chừng chứ
- sao ông biết được
- người giỏi nhất
- chuyển nó đi
- đó là lời cảnh báo
- hơi đau một chút
- sao con không nói với mẹ
- chứ gì nữa
- đùa tôi chắc
- bác sĩ ơi
- vậy anh muốn gì
- anh xong rồi
- đừng buông tay
- giữ im lặng
- anh muốn ăn gì
- đi thẳng đi
- bố thấy rồi
- ông đã hứa
- lỡ mất rồi
- đang hồi phục
- mẹ đang bận
- đi câu cá
- tôi cần nói chuyện với anh
- mình biết rồi
- nhưng không được
- cháu sẽ ổn thôi
- thoải mái quá
- tốt hơn nhiều rồi
- anh có không
- đừng để hắn thoát
- giúp tôi nào
- con trai của tôi
- chúng ta phải cẩn thận
- anh được tự do
- tôi muốn biết sự thật
- tôi đoán là
- con đói rồi
- cô chọn đi
- mọi thứ sẽ thay đổi
- hắn trốn rồi
- cất cánh đi
- tôi nhận được rồi
- có nóng không
- tôi sẽ ký
- nó biết nói
- đây là nhà của anh
- tôi đã cảnh báo anh
- có một lý do
- con bé dễ thương quá
- nơi này rất nguy hiểm
- nó ở trong
- tôi đã nói với họ
- vẫn còn đau
- đó là một thử thách
- ai bảo thế
- tôi sẽ không đi đâu cả
- buông tao ra
- anh không hiểu à
- mọi chuyện thế nào rồi
- cô ấy kìa
- với tôi thì không
- nhìn tớ này
- em không có ý đó
- tôi không thể nói được
- không tốt chút nào
- này cô gái
- dùng cái này đi
- chóng mặt quá
- tôi đang làm
- ông nhầm rồi
- ngày hôm qua
- ăn thêm đi
- gấp lắm rồi
- đó là cuộc sống
- cô đến muộn
- trúng số rồi
- tập thể dục