Lingro.ru Фразы с интервальным повторением

Вьетнамский язык — страница 45

Поиск фразы по разделу

Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.

Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.

Показаны карточки 4401–4500 из 9000.

  1. có thích không
  2. hãy nhìn đi
  3. tôi ấn tượng đấy
  4. họ làm gì vậy
  5. tôi vẫn còn sống
  6. cô ấy không biết
  7. tôi chỉ có một mình
  8. ai cũng nói thế
  9. tránh xa chỗ đó ra
  10. tôi sẽ nói với họ
  11. nó không nói
  12. không ai nghe máy
  13. trong công viên
  14. tôi có cuộc họp
  15. anh ấy rất tử tế
  16. cởi nó ra
  17. hắn đang ở đâu
  18. đó là con trai tôi
  19. không phải lỗi của cô
  20. vào trong xe đi
  21. làm tốt lắm anh bạn
  22. tôi tin điều đó
  23. tối nay nhé
  24. coi chừng chứ
  25. sao ông biết được
  26. người giỏi nhất
  27. chuyển nó đi
  28. đó là lời cảnh báo
  29. hơi đau một chút
  30. sao con không nói với mẹ
  31. chứ gì nữa
  32. đùa tôi chắc
  33. bác sĩ ơi
  34. vậy anh muốn gì
  35. anh xong rồi
  36. đừng buông tay
  37. giữ im lặng
  38. anh muốn ăn gì
  39. đi thẳng đi
  40. bố thấy rồi
  41. ông đã hứa
  42. lỡ mất rồi
  43. đang hồi phục
  44. mẹ đang bận
  45. đi câu cá
  46. tôi cần nói chuyện với anh
  47. mình biết rồi
  48. nhưng không được
  49. cháu sẽ ổn thôi
  50. thoải mái quá
  51. tốt hơn nhiều rồi
  52. anh có không
  53. đừng để hắn thoát
  54. giúp tôi nào
  55. con trai của tôi
  56. chúng ta phải cẩn thận
  57. anh được tự do
  58. tôi muốn biết sự thật
  59. tôi đoán là
  60. con đói rồi
  61. cô chọn đi
  62. mọi thứ sẽ thay đổi
  63. hắn trốn rồi
  64. cất cánh đi
  65. tôi nhận được rồi
  66. có nóng không
  67. tôi sẽ ký
  68. nó biết nói
  69. đây là nhà của anh
  70. tôi đã cảnh báo anh
  71. có một lý do
  72. con bé dễ thương quá
  73. nơi này rất nguy hiểm
  74. nó ở trong
  75. tôi đã nói với họ
  76. vẫn còn đau
  77. đó là một thử thách
  78. ai bảo thế
  79. tôi sẽ không đi đâu cả
  80. buông tao ra
  81. anh không hiểu à
  82. mọi chuyện thế nào rồi
  83. cô ấy kìa
  84. với tôi thì không
  85. nhìn tớ này
  86. em không có ý đó
  87. tôi không thể nói được
  88. không tốt chút nào
  89. này cô gái
  90. dùng cái này đi
  91. chóng mặt quá
  92. tôi đang làm
  93. ông nhầm rồi
  94. ngày hôm qua
  95. ăn thêm đi
  96. gấp lắm rồi
  97. đó là cuộc sống
  98. cô đến muộn
  99. trúng số rồi
  100. tập thể dục