Lingro.ru Фразы с интервальным повторением

Вьетнамский язык — страница 44

Поиск фразы по разделу

Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.

Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.

Показаны карточки 4301–4400 из 9000.

  1. nhìn mẹ này
  2. anh ấy ở đâu
  3. tôi yêu nó
  4. ta có thể làm được
  5. thật là lạ
  6. nó hỏng rồi
  7. nói tôi biết đi
  8. cố gắng nhé
  9. vì gia đình
  10. cửa đang mở
  11. kết thúc thôi
  12. tôi không ăn
  13. cậu thật may mắn
  14. cô ấy ngủ rồi
  15. tôi sẽ đợi trong xe
  16. tôi đã viết nó
  17. trả lời tôi
  18. có vẻ như
  19. không chắc lắm
  20. anh còn chờ gì nữa
  21. tôi thấy nó rồi
  22. không có gì thay đổi
  23. vẫn chưa xong đâu
  24. bây giờ thôi
  25. cô có thể đi
  26. những người này
  27. có tin gì mới không
  28. đừng tức giận
  29. tha thứ cho anh
  30. cô rất đẹp
  31. hết chỗ rồi
  32. sao lại khóc
  33. đừng lải nhải nữa
  34. tất nhiên là muốn
  35. tôi chưa từng làm thế
  36. bố không đi
  37. vẫn chưa tìm thấy
  38. em đang làm gì ở đây
  39. dễ thương thật
  40. không nghi ngờ gì nữa
  41. đợi tôi chút
  42. này dậy đi
  43. ở đằng này
  44. tất cả đứng yên
  45. chuẩn bị xong chưa
  46. giờ thì hết rồi
  47. quan tâm làm gì
  48. hồi hộp quá
  49. nâng nó lên
  50. anh cũng nghĩ vậy
  51. chúng ta thua rồi
  52. dấu vân tay
  53. tôi đang ở
  54. nó ở trên lầu
  55. tôi vừa mới đến
  56. tôi chỉ muốn giúp anh thôi
  57. đưa thuốc cho tôi
  58. chúng ta đang mất anh ấy
  59. anh bị bệnh
  60. tôi biết trước rồi
  61. đánh đi chứ
  62. họ cần giúp đỡ
  63. thật ra là có
  64. có ai ngoài đó không
  65. khỏi cái gì
  66. tôi có kế hoạch
  67. tôi vẫn ở đây
  68. anh có con không
  69. không thay đổi
  70. vào vị trí đi
  71. em muốn gặp anh
  72. tao ở đây
  73. không bao giờ kết thúc
  74. con sẽ đi với bố
  75. cô có tiền không
  76. tôi không bán
  77. tôi không cười
  78. thật hiếm có
  79. cả đêm luôn
  80. đừng bao giờ
  81. ta sẽ làm gì
  82. thế nào cũng được
  83. tôi cần thêm thời gian
  84. sao cậu biết được
  85. không phải anh ta
  86. không thấy à
  87. tôi không ngạc nhiên
  88. anh uống gì
  89. tôi cũng có
  90. nó rất đặc biệt
  91. tất cả là của anh
  92. đây để tôi giúp
  93. tôi độc thân
  94. anh đang gặp nguy hiểm
  95. sao tôi phải đi
  96. tôi không vào đó đâu
  97. ta không có thời gian
  98. nó hoạt động rồi
  99. được rồi chờ đã
  100. xem thử đi