Lingro.ru Фразы с интервальным повторением

Вьетнамский язык — страница 73

Поиск фразы по разделу

Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.

Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.

Показаны карточки 7201–7300 из 9000.

  1. tôi đã nói với ông
  2. tôi đã suy nghĩ rất nhiều
  3. như những người khác
  4. có thể lâu hơn
  5. con rất vui
  6. thật bí ẩn
  7. dậy đi anh bạn
  8. anh rất hạnh phúc
  9. hãy tránh xa
  10. cố cầm cự
  11. trở về vị trí
  12. của anh hết đấy
  13. cái này cho cháu
  14. cô ấy đã làm
  15. anh đã giúp tôi
  16. đó là phép thuật
  17. anh không bao giờ biết
  18. đây là tiệc mà
  19. anh giữ nó đi
  20. anh đã tìm thấy nó
  21. rất phong cách
  22. cậu đã đúng
  23. cô tên là gì
  24. bằng bất cứ giá nào
  25. có gì không ổn
  26. rất vui được gặp ngài
  27. cô ấy đây
  28. chúng ta sẽ thắng
  29. tôi không biết đâu
  30. không đừng làm vậy
  31. tự nhiên đi
  32. này nhìn này
  33. đẹp quá phải không
  34. tôi không biết đó là ai
  35. hãy nghĩ về nó
  36. con gái à
  37. cậu và tôi
  38. anh đang làm việc
  39. ông ta nói
  40. chúng ta phải thử
  41. đã xong rồi
  42. cảm ơn vì lời khuyên
  43. sao cậu lại cười
  44. chúng tôi đã vào vị trí
  45. dừng ở đây đi
  46. cậu đi với tôi
  47. đừng chơi nữa
  48. tôi được tự do
  49. anh ấy là bạn
  50. tôi tức giận
  51. giờ tôi đang bận
  52. đó là món quà
  53. sáng suốt đấy
  54. anh muốn nhảy không
  55. tôi đang tìm hiểu
  56. nhìn cái đó kìa
  57. tôi đã nghĩ kỹ rồi
  58. vài ngày thôi
  59. là chị đây
  60. đỡ tôi dậy
  61. nói về chuyện đó
  62. anh về muộn
  63. cho anh xem đi
  64. cho con đi với
  65. anh không phải người xấu
  66. tôi là người lớn
  67. có lẽ đó là lý do
  68. anh không giận chứ
  69. tôi tin vào điều đó
  70. chúng ta sẽ đi săn
  71. anh biết nó ở đâu không
  72. chân tôi đau
  73. tôi chắc là anh hiểu
  74. thương lượng à
  75. giúp chúng tôi với
  76. mọi thứ đã thay đổi
  77. hài hước thật
  78. vâng thưa bác sĩ
  79. đáng sợ thật
  80. không có ạ
  81. em về đây
  82. đó là lý do tại sao
  83. đi mau đi mau
  84. chuẩn bị chưa
  85. cậu ấy đâu rồi
  86. đi nào các cậu
  87. bố biết không
  88. ta có gì đây
  89. tất cả dừng lại
  90. chúc may mắn anh bạn
  91. em đến đây
  92. họ là người tốt
  93. con về rồi à
  94. đúng lúc đấy
  95. đến đây làm gì
  96. anh ta sẽ ổn thôi
  97. được hiểu rồi
  98. quay về thôi
  99. phải cẩn thận
  100. không còn gì cả